Không có gì chỉ là một tiếng “ting”
Điện thoại nằm trên bàn.
Ting.
Chỉ vậy thôi.
Một mẩu kim loại và silicon rung lên vài phần giây. Điện chạy qua một mạch điện bé tí, loa hoặc motor rung chuyển, màn hình bật sáng, vài triệu pixel đổi màu và hiện ra một dòng chữ:
“Anh rảnh không? Em muốn nói chuyện một chút.”
Về mặt vật lý, sự kiện gần như đã kết thúc.
Nhưng trong đầu chúng ta, một vụ nổ khác vừa bắt đầu.
“Có chuyện gì?”
“Mình làm gì sai à?”
“Sắp bị chửi?”
“Hay người ta nghỉ việc?”
“Hay tỏ tình?”
Một thông báo dài tám chữ có thể sinh ra tám mươi kịch bản.
Đây là một trong những điều kỳ quặc nhất về con người: thế giới chỉ cần chạm rất nhẹ, còn bộ não có thể tự xây thêm cả một thành phố.
Từ đó xuất hiện một câu thường được gọi trên Internet là “Định luật Festinger”:
Khoảng 10% cuộc sống là những gì xảy ra với chúng ta, còn 90% là cách chúng ta phản ứng với những điều đó.
Nghe rất đã.
Nghe xong có cảm giác muốn đứng lên nhìn hoàng hôn, hai tay chống hông và quyết định từ ngày mai sẽ trở thành một con người hoàn toàn mới.
Nhưng có một vấn đề nhỏ.
Đây không thực sự là một “định luật” khoa học của Leon Festinger.
Các công trình nổi tiếng của Festinger là thuyết so sánh xã hội (Social Comparison Theory) năm 1954 và đặc biệt là thuyết bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance Theory) năm 1957. Trong khi đó, câu “10% là chuyện xảy ra, 90% là cách phản ứng” thường được gắn với Charles R. Swindoll; lịch sử của câu nói này thậm chí còn có những phiên bản xuất hiện sớm hơn. Không có cơ sở tốt để coi tỷ lệ 10/90 là một công thức thực nghiệm của Festinger.
Vậy tại sao chúng ta vẫn nên nói về nó?
Bởi vì đằng sau câu nói hơi “meme triết học” ấy lại có một ý tưởng rất gần với thứ Festinger thực sự nghiên cứu:
Con người không chỉ phản ứng với sự kiện. Chúng ta phản ứng với ý nghĩa mà bộ não gán cho sự kiện.
Và đôi khi, để bảo vệ ý nghĩa ấy, bộ não sẵn sàng bẻ cong cả câu chuyện.
“Định luật Festinger” 10/90 thực ra muốn nói gì?
Giả sử buổi sáng bạn đang chuẩn bị đi làm.
Con bạn vô tình làm đổ ly cà phê lên áo.
Đây là sự kiện.
Ta gọi nó là:
1E = cà phê đổ lên áo
Một chiếc camera đặt trong phòng chỉ ghi nhận được như vậy.
Ly nghiêng.
Nước chảy.
Áo ướt.
Hết phim.
Nhưng bộ não con người không phải camera.
Nó là một cỗ máy viết kịch bản.
Bạn có thể diễn giải:
1"Trẻ con mà, tai nạn thôi."
Hoặc:
1"Nói bao nhiêu lần rồi mà vẫn hậu đậu!"
Hai người có thể nhận đúng một input vật lý giống nhau nhưng chạy hai chương trình hoàn toàn khác nhau.
Có thể hình dung bằng một pipeline rất đơn giản:
1SỰ KIỆN
2 ↓
3DIỄN GIẢI
4 ↓
5CẢM XÚC
6 ↓
7HÀNH ĐỘNG
8 ↓
9HẬU QUẢ MỚI
10 ↓
11SỰ KIỆN MỚI
Nếu bạn nổi nóng:
1Cà phê đổ
2→ quát con
3→ con khóc
4→ mất thêm 10 phút
5→ quên chìa khóa
6→ quay về lấy
7→ trễ cuộc họp
8→ cáu với đồng nghiệp
9→ đồng nghiệp cáu lại
10→ một ngày nổ tung
Một cái ly đổ mất ba giây.
Nhưng phản ứng dây chuyền có thể chạy tám tiếng.
Đó chính là phần đáng suy nghĩ của quy tắc 10/90.
Không phải:
$$ 10% + 90% = 100% $$
theo nghĩa một nhà tâm lý học đã cầm thước đo và kết luận chính xác 90% cuộc đời nằm trong thái độ.
Không có cái cân nào như vậy.
Nên hiểu nó như một heuristic, một quy tắc tư duy:
Có những thứ ta không kiểm soát được, nhưng cách ta xử lý chúng có thể tạo ra hàng loạt sự kiện tiếp theo.
Nói kiểu dân lập trình:
1event != outcome
Mà gần hơn là:
1outcome = f(event, interpretation, response, environment)
Sự kiện chỉ là input.
Chúng ta vẫn còn một đoạn code ở giữa.
Nhưng Festinger thật sự nghiên cứu cái gì?
Leon Festinger là một nhà tâm lý học xã hội người Mỹ. Năm 1957, ông xuất bản cuốn A Theory of Cognitive Dissonance, một trong những công trình có ảnh hưởng lớn của tâm lý học xã hội thế kỷ XX.
Ý tưởng trung tâm khá đơn giản.
Giả sử trong đầu bạn tồn tại hai mẩu thông tin:
1A: Tôi là người biết tiết kiệm.
Nhưng chiều nay:
1B: Tôi vừa mua một món đồ 35 triệu chỉ vì nó đẹp.
A và B nhìn nhau.
Không khí bắt đầu hơi kỳ.
Bộ não:
Ủa?
Đó là bất hòa nhận thức — cognitive dissonance.
Hai nhận thức, niềm tin hoặc hành vi không ăn khớp với nhau tạo ra trạng thái khó chịu về tâm lý. Con người có động lực làm giảm sự khó chịu này.
Có một điều thú vị ở đây.
Ta thường tưởng rằng quá trình sẽ là:
1phát hiện mình sai
2→ sửa hành vi
Nhưng bộ não còn rất nhiều đường khác.
Ví dụ:
1Tôi là người tiết kiệm
2+
3Tôi vừa mua món đồ 35 triệu
Có thể giải quyết bằng:
Cách 1: thay đổi hành vi
“Ừ, mua quá tay thật. Tháng sau cắt chi tiêu.”
Rất đẹp.
Nhưng hơi đau.
Cách 2: thay đổi niềm tin
“Thật ra mình đâu cần tiết kiệm đến thế.”
Ê khoan.
Cách 3: thêm lý do mới
“Mua cái này để tăng hiệu suất công việc.”
Não bắt đầu viết proposal.
“Dùng được ít nhất năm năm.”
Thêm appendix.
“Nếu chia 35 triệu cho 1.825 ngày thì có bao nhiêu đâu.”
Excel đã được mở.
Cách 4: hạ thấp tầm quan trọng của mâu thuẫn
“Tiền rồi cũng chỉ là con số.”
Đến đây triết học bắt đầu xuất hiện vì chiếc ví vừa mất máu.
Đó là điều khiến Festinger thú vị.
Con người không phải lúc nào cũng thay đổi hành vi để phù hợp với niềm tin. Đôi khi chúng ta thay đổi niềm tin để cảm thấy hành vi của mình hợp lý.
Thí nghiệm 1 đô và 20 đô
Một trong những thí nghiệm nổi tiếng nhất liên quan tới lý thuyết này được Leon Festinger và James Carlsmith công bố năm 1959.
Người tham gia phải làm một công việc rất nhàm chán.
Sau đó một số người được yêu cầu nói với người tiếp theo rằng:
Công việc này rất thú vị.
Tức là họ vừa trải nghiệm:
1"Việc này chán."
nhưng lại nói:
1"Việc này vui lắm."
Có bất hòa.
Một nhóm được trả 20 USD.
Nhóm khác chỉ được trả 1 USD.
Kết quả kinh điển là nhóm nhận 1 USD sau đó đánh giá công việc tích cực hơn nhóm nhận 20 USD. Cách giải thích của Festinger và Carlsmith là người nhận 20 USD đã có một lý do bên ngoài khá mạnh:
1Tôi nói nó vui vì tôi được trả nhiều tiền.
Hết mâu thuẫn.
Còn người nhận 1 USD gặp vấn đề:
1Tôi vừa nói dối.
nhưng:
1Tôi chỉ được có 1 USD.
Lý do bên ngoài quá yếu.
Bộ não phải kiếm một lối thoát khác:
“Ờ… có khi công việc cũng không chán đến mức đó.”
Thái độ bên trong dịch chuyển để giảm bất hòa. Đây là một trong những nghiên cứu kinh điển về forced compliance trong lý thuyết bất hòa nhận thức.
Đừng hiểu nó thành một công thức thần bí kiểu:
1trả ít tiền = người ta thích công việc hơn
Không phải.
Thí nghiệm chỉ minh họa một cơ chế quan trọng:
Khi hành động của chúng ta khó giải thích bằng nguyên nhân bên ngoài, chúng ta có thể điều chỉnh niềm tin bên trong để làm hành động ấy trở nên hợp lý hơn.
Thứ đáng sợ nhất không phải là chúng ta nói dối người khác
Mà là chúng ta có thể viết lại câu chuyện để không còn cảm thấy mình đang nói dối.
Giả sử một người mua cổ phiếu A vì tin rằng:
“Doanh nghiệp này cực kỳ tốt.”
Cổ phiếu giảm 10%.
Anh ta nghĩ:
“Thị trường chưa hiểu.”
Giảm 20%.
“Cơ hội mua thêm.”
Giảm 40%.
“Cá mập đang rung cây.”
Doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh xấu.
“Ban lãnh đạo đang cố tình giấu bài.”
CEO nghỉ việc.
“Tái cấu trúc để chuẩn bị cho chu kỳ mới.”
Một ngày nào đó tài khoản còn một nửa nhưng niềm tin vẫn nguyên vẹn.
Tại sao?
Bởi vì bán cổ phiếu không chỉ có nghĩa:
1Tôi bán cổ phiếu.
Nó còn có thể mang một ý nghĩa đau hơn:
1Tôi đã sai.
Mà “tôi đã sai” lại va vào một nhận thức khác:
1Tôi là người đầu tư thông minh.
Hai mảnh kim loại va vào nhau.
Tia lửa xuất hiện.
Bất hòa nhận thức.
Và thế là bộ não bắt đầu làm luật sư.
Điều này không chỉ xảy ra với đầu tư.
Nó xảy ra với:
- công nghệ chúng ta chọn;
- công ty chúng ta làm;
- người chúng ta yêu;
- ứng viên chúng ta tuyển;
- kiến trúc phần mềm chúng ta thiết kế;
- chiếc xe chúng ta mua;
- quan điểm chúng ta từng công khai bảo vệ.
Chi phí càng lớn, đôi khi việc thừa nhận sai lầm càng đau.
Và khi đó con người có thể không cập nhật niềm tin theo dữ liệu.
Họ cập nhật cách diễn giải dữ liệu để bảo vệ niềm tin.
Quay lại quy tắc 10/90
Đến đây ta có thể viết lại cái gọi là “Định luật Festinger” theo một phiên bản bớt thần bí hơn.
Không phải:
10% cuộc đời là sự kiện, 90% là phản ứng.
Mà là:
Một sự kiện bên ngoài có thể rất nhỏ, nhưng cách bộ não diễn giải và phản ứng với nó có thể tạo ra một chuỗi sự kiện lớn hơn rất nhiều.
Giả sử sếp gửi:
“Chiều gặp anh 15 phút nhé.”
Fact:
1Sếp muốn gặp 15 phút.
Story do não tự viết:
1Chắc bị đánh giá kém.
2Chắc dự án có vấn đề.
3Chắc sắp bị cho nghỉ.
Hai thứ này hoàn toàn khác nhau.
Nhưng cơ thể có thể phản ứng với story gần giống như đang đối mặt với fact.
Tim nhanh hơn.
Cơ bắp căng lên.
Sự chú ý thu hẹp.
Bạn mất tập trung cả buổi sáng.
Đến chiều bước vào phòng họp, sếp nói:
“Anh muốn giao cho em dự án mới.”
Bộ não đã tự chiếu một bộ phim ba tiếng cho một trailer dài tám chữ.
Rạp không bán vé.
Nhưng vẫn đông khách.
Một “event loop” cho con người
Nếu viết vấn đề này như một chương trình, chúng ta thường chạy thế này:
1def on_event(event):
2 emotion = react_immediately(event)
3 action = do_something(emotion)
4 return create_more_problems(action)
Chạy rất nhanh.
Latency thấp.
Reliability cũng thấp.
Phiên bản tốt hơn là chèn thêm một bước:
1def on_event(event):
2 facts = observe(event)
3 interpretation = notice_the_story(facts)
4
5 options = find_controllable_actions(
6 facts=facts,
7 interpretation=interpretation,
8 )
9
10 return choose_response(options)
Khác biệt nằm ở một khoảng rất nhỏ:
1Sự kiện
2 ↓
3[ KHOẢNG TRỐNG ]
4 ↓
5Phản ứng
Khoảng trống đó có thể chỉ dài vài giây.
Nhưng rất nhiều thứ của đời người nằm trong đó.
Một phương pháp đơn giản: Fact → Story → Control → Action
Khi có chuyện xảy ra, mình thường thấy cách chia bốn bước này dễ dùng hơn câu “hãy suy nghĩ tích cực”.
1. Fact — chuyện gì thực sự xảy ra?
Ví dụ:
Đồng nghiệp chưa trả lời tin nhắn sau ba tiếng.
Đây là fact.
Không thêm gì nữa.
2. Story — mình đang kể câu chuyện gì?
Có thể là:
“Nó coi thường mình.”
Đây chưa phải fact.
Nó là interpretation.
Có thể đúng.
Có thể sai.
Có thể người kia đang họp.
Có thể điện thoại hết pin.
Có thể họ đang ngồi trên toilet xem video mèo và hoàn toàn quên thế giới bên ngoài.
Ta chưa biết.
3. Control — thứ gì nằm trong quyền kiểm soát?
Bạn không điều khiển được:
1người kia nghĩ gì
Nhưng điều khiển được:
1cách mình hỏi lại
2thời điểm follow-up
3phương án dự phòng
4cách mình phản ứng
4. Action — hành động nhỏ nhất hợp lý là gì?
Ví dụ:
“Mình cần thông tin này trước 15h để hoàn tất báo cáo. Khi nào rảnh bạn gửi giúp mình nhé.”
Xong.
Không cần dựng chiến tranh thế giới thứ ba trong đầu.
Nhưng đừng biến 10/90 thành một thứ độc hại
Có một mặt trái của triết lý:
“Mọi thứ phụ thuộc vào cách bạn phản ứng.”
Nghe hay.
Nhưng nếu đẩy quá xa, nó biến thành:
“Nếu bạn đau khổ thì tại bạn phản ứng sai.”
Điều này không đúng.
Con người không kiểm soát toàn bộ:
- bệnh tật;
- tai nạn;
- mất mát;
- nghèo đói;
- bạo lực;
- điều kiện xã hội;
- cấu trúc quyền lực;
- hoạt động tự động của hệ thần kinh;
- những phản ứng cảm xúc tức thời.
Một người vừa nhận tin người thân mất không thể bấm:
1sadness = False
rồi chạy lại chương trình.
Chúng ta không phải Kubernetes pod.
Do đó câu 10/90 chỉ hữu ích khi dùng như một câu hỏi:
Trong phần hỗn loạn này, còn biến số nào mình có thể điều khiển?
Chứ không phải một bản án:
“Mọi hậu quả đều do thái độ của bạn.”
Hai câu nhìn giống nhau.
Nhưng khác nhau rất xa.
Festinger còn chỉ ra một cái bẫy khác: chúng ta thích những người giống mình
Trước lý thuyết bất hòa nhận thức, Festinger đã công bố A Theory of Social Comparison Processes năm 1954.
Một trong những giả thuyết quan trọng của ông là khi thiếu thước đo khách quan, con người có xu hướng đánh giá ý kiến và khả năng của mình bằng cách so sánh với người khác.
Ngày xưa:
1Tôi chạy nhanh không?
Ta chạy cùng vài người trong làng.
Bây giờ:
1Tôi thành công không?
Ta mở mạng xã hội.
Và trong 30 giây gặp:
- một người 23 tuổi mua Porsche;
- một người 26 tuổi bán startup;
- một người 29 tuổi chạy marathon;
- một người 31 tuổi có sáu múi;
- một người đang ăn sáng ở Thụy Sĩ.
Sau đó ta nhìn bát mì trước mặt.
Tự nhiên mì hơi mất ngon.
Công nghệ đã biến một cơ chế tâm lý cổ xưa thành một hệ thống phân phối so sánh xã hội với throughput hàng tỷ request mỗi ngày.
Mỗi cú vuốt màn hình lại tải xuống thêm vài con người để bộ não dùng làm benchmark.
Không phải benchmark nào cũng tốt.
Điều quan trọng nhất của Festinger
Mình nghĩ di sản thú vị nhất của Festinger không nằm ở câu 10/90.
Nó nằm ở một ý tưởng khó chịu hơn nhiều:
Con người không phải sinh vật luôn tìm kiếm sự thật. Con người còn là sinh vật tìm kiếm sự nhất quán trong chính mình.
Ta muốn tin:
1Tôi là người tốt.
2Tôi là người thông minh.
3Tôi đã lựa chọn đúng.
4Nhóm của tôi đúng.
5Quyết định của tôi có lý.
Khi thực tế đâm thủng một trong những câu đó, ta có hai lựa chọn.
Một là sửa mô hình trong đầu.
Hai là sửa cách mình nhìn thực tế.
Lựa chọn thứ hai thường rẻ hơn.
Ít đau hơn.
Nhanh hơn.
Và nguy hiểm hơn.
Đó là lý do một người thông minh không nhất thiết ít tự lừa mình hơn.
Đôi khi họ chỉ có một CPU mạnh hơn để tạo ra những lời giải thích tinh vi hơn.
Tổng kết
Cái thường được gọi là “Định luật Festinger 10/90” trên Internet nên được xem như một quy tắc sống hơn là một định luật tâm lý học:
Chúng ta không quyết định được mọi thứ xảy ra, nhưng phản ứng của chúng ta có thể tạo ra hàng loạt hậu quả tiếp theo.
Tuy nhiên, Leon Festinger thật sự nổi tiếng với những thứ sâu hơn: thuyết so sánh xã hội và đặc biệt là bất hòa nhận thức — cơ chế khiến con người cảm thấy khó chịu khi niềm tin, hành động và thông tin không khớp nhau, rồi tìm cách làm chúng khớp trở lại.
Đôi khi ta sửa hành vi.
Đôi khi ta sửa niềm tin.
Và đôi khi ta sửa luôn câu chuyện về thế giới để khỏi phải thừa nhận mình sai.
Một tiếng ting chỉ kéo dài chưa đầy một giây.
Một ly cà phê chỉ mất vài giây để đổ.
Một câu nói chỉ mất vài giây để phát ra.
Nhưng sau đó, trong hàng tỷ tế bào thần kinh của một bộ não nặng hơn một ký, cả một chuỗi suy luận có thể bắt đầu chạy, kéo theo lời nói, hành động, quyết định và những con người khác, rồi quay ngược trở lại thành một thế giới mới mà chính chúng ta phải sống trong đó.
Sự kiện đã xảy ra.
Phần thú vị bắt đầu từ câu hỏi:
Bây giờ mình sẽ làm gì với nó?
Tham khảo
- Leon Festinger, A Theory of Cognitive Dissonance, Stanford University Press, 1957. Google Books
- Leon Festinger, A Theory of Social Comparison Processes, Human Relations, 1954.
- Leon Festinger & James M. Carlsmith, Cognitive Consequences of Forced Compliance, 1959.
- Lịch sử và nguồn gốc của câu “Life is 10% what happens to you and 90% how you react to it”. Barry Popik
Bình luận