Đặt vấn đề
Có một cảnh rất đời thường.
Hai giờ sáng.
Một ngã tư không có ai.
Đèn đỏ.
Một chiếc xe máy dừng lại.
Người lái nhìn sang trái.
Không có xe.
Nhìn sang phải.
Không có công an.
Nhìn lên camera.
Không biết camera có hoạt động hay không.
Trong đầu anh ta bỗng xuất hiện một chiếc máy tính bé tí, không màn hình, không bàn phím, nhưng chạy cực nhanh:
Đi luôn thì tiết kiệm được 40 giây.
Nếu bị bắt thì mất tiền.
Nhưng giờ này chắc gì có ai bắt?
Rồi anh ta vượt.
Chúng ta thường kể câu chuyện này bằng đạo đức:
“Người này thiếu ý thức.”
Gary Becker lại nhìn nó bằng một đôi mắt lạnh hơn nhiều:
Có thể người này vừa thực hiện một phép tính kinh tế.
Không phải phép tính chính xác kiểu Excel.
Không ai đứng giữa ngã tư rồi lấy điện thoại ra gõ:
$$ 0.03 \times 6.000.000 = 180.000 $$
Nhưng ở đâu đó trong đầu, con người vẫn đang ước lượng:
- mình được gì,
- mình mất gì,
- xác suất bị phát hiện bao nhiêu,
- nếu bị bắt thì đau đến mức nào.
Và đó là cánh cửa dẫn vào một trong những ý tưởng kỳ lạ nhất của kinh tế học thế kỷ XX:
lý thuyết kinh tế về tội phạm của Gary Becker.
Ý tưởng nghe hơi ngáo:
Tội phạm không nhất thiết là một sinh vật hoàn toàn khác người bình thường.
Đôi khi hắn chỉ là một người bình thường đang đứng trước một bảng payoff khác chúng ta.
Gary Becker đang nói cái gì?
Gary Becker là nhà kinh tế học thuộc University of Chicago và nhận giải Nobel Kinh tế năm 1992.
Một đặc điểm rất đặc biệt trong cách Becker làm kinh tế là ông mang tư duy kinh tế học ra khỏi những nơi vốn được coi là “kinh tế”.
Ông nghiên cứu:
- giáo dục,
- gia đình,
- phân biệt đối xử,
- hôn nhân,
- sinh con,
- nghiện,
- tội phạm.
Nghe khá kỳ.
Thông thường người ta nghĩ kinh tế học nghiên cứu tiền.
Becker lại gần như nói:
Không. Kinh tế học nghiên cứu sự lựa chọn khi nguồn lực có giới hạn.
Tiền chỉ là một loại nguồn lực.
Thời gian cũng là nguồn lực.
Tự do cũng là nguồn lực.
Danh tiếng cũng là nguồn lực.
Nguy cơ phải ngồi tù 10 năm cũng hoàn toàn có thể được xem như một loại chi phí.
Năm 1968, Becker công bố bài báo nổi tiếng:
Crime and Punishment: An Economic Approach.
Từ đây ông đặt một câu hỏi nghe rất khó chịu:
Nếu một người phạm tội vì lợi ích kỳ vọng của hành vi phạm tội lớn hơn lợi ích của các lựa chọn hợp pháp khác thì sao?
Đó chính là hạt nhân của lý thuyết.
Một tên trộm và một chiếc laptop
Giả sử có một người tên A.
Trước mặt A là một chiếc laptop trị giá 30 triệu đồng.
Nếu lấy được và bán đi, A có thể thu được khoảng:
$$ B = 15.000.000 $$
đồng.
Nhưng A biết rằng mình có thể bị bắt.
Giả sử:
$$ p = 0.1 $$
tức xác suất bị bắt khoảng 10%.
Nếu bị bắt, toàn bộ thiệt hại mà A cảm nhận — tiền phạt, mất thu nhập, thời gian tù, danh tiếng, phiền phức — tương đương khoảng:
$$ F = 50.000.000 $$
đồng.
Một phiên bản cực kỳ đơn giản của phép tính Becker là:
$$ E = B - pF $$
Thay số:
$$ E = 15 - 0.1 \times 50 $$
$$ E = 10 \text{ triệu đồng} $$
Nếu chỉ có ba con số này, hành vi phạm tội vẫn có expected payoff dương.
Nghe khá kinh khủng.
Tăng mức phạt lên 100 triệu:
$$ E = 15 - 0.1 \times 100 $$
$$ E = 5 $$
Vẫn dương.
Nhưng nếu xác suất bị bắt tăng từ 10% lên 50%:
$$ E = 15 - 0.5 \times 50 $$
$$ E = -10 $$
Bỗng nhiên bài toán đảo chiều.
Không cần biến A thành thánh.
Không cần bắt A đọc 700 trang sách đạo đức.
Chỉ cần thay đổi cấu trúc incentive của trò chơi.
Đây là chỗ tư tưởng Becker trở nên rất mạnh.
Không phải “tội phạm chỉ nghĩ đến tiền”
Đây cũng là điểm rất dễ hiểu sai.
Becker không nói rằng một tên trộm ngồi trong quán cà phê mở Excel rồi tính ROI của vụ cướp.
Mô hình chỉ nói rằng hành vi có thể phản ứng với chi phí và lợi ích kỳ vọng.
Một mô hình tổng quát hơn có thể viết:
$$ EU_{crime}
(1-p)U(B) + pU(B-F) $$
Trong đó:
- $p$: xác suất bị phát hiện và xử phạt
- $B$: lợi ích từ hành vi phạm tội
- $F$: mức thiệt hại nếu bị xử phạt
- $U$: utility — mức lợi ích mà cá nhân cảm nhận
Một người sẽ có xu hướng phạm tội nếu:
$$ EU_{crime} > EU_{legal} $$
Trong đời thực, $B$ và $F$ không chỉ là tiền.
Ví dụ lợi ích có thể gồm:
- tiền,
- quyền lực,
- địa vị,
- cảm giác trả thù,
- sự phấn khích,
- lợi ích cho nhóm.
Chi phí có thể gồm:
- tiền phạt,
- tù,
- mất việc,
- mất danh tiếng,
- sự xấu hổ,
- cảm giác tội lỗi,
- nguy cơ bị trả thù.
Một người có đạo đức mạnh có thể xem cảm giác mình là kẻ trộm là một chi phí cực lớn.
Một người khác có thể xem nó gần bằng 0.
Vậy nên hai người nhìn cùng một chiếc laptop nhưng thực chất đang nhìn hai bảng payoff hoàn toàn khác nhau.
Từ chiếc xe vượt đèn đỏ xuống tầng vật lý của xã hội
Hãy quay lại ngã tư lúc hai giờ sáng.
Một người vượt đèn đỏ.
Ta có thể hét:
“Phạt thật nặng!”
Nhưng Becker bắt chúng ta hỏi thêm vài câu.
Xác suất bị bắt hiện nay là bao nhiêu?
Nếu xác suất gần bằng 0:
$$ p \approx 0 $$
thì:
$$ pF \approx 0 $$
dù $F$ có rất lớn.
Giả sử mức phạt là 20 triệu nhưng xác suất bị xử lý chỉ 0,01%.
Expected punishment:
$$ 0.0001 \times 20.000.000 = 2.000 $$
đồng.
Hai nghìn đồng.
Một mức phạt trên giấy nghe như sấm sét.
Nhưng trong đầu người vi phạm, nó chỉ là một tiếng muỗi vo ve.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng:
Mức phạt và khả năng thực thi là hai biến khác nhau.
Một xã hội có thể viết những hình phạt rất khủng khiếp trên giấy nhưng nếu xác suất bị phát hiện cực thấp thì hiệu ứng răn đe vẫn yếu.
Camera.
Cảnh sát.
Hệ thống biển số.
Cơ sở dữ liệu.
Quy trình xử lý.
Khả năng truy vết.
Tất cả những thứ tưởng như chỉ là “hạ tầng” thực ra đang âm thầm thay đổi một biến:
$$ p $$
Chỉ một chữ cái.
Nhưng phía sau chữ cái ấy là hàng triệu camera, chip xử lý hình ảnh, cáp quang, database, con người và quy trình pháp lý.
Một xã hội khổng lồ đôi khi được điều khiển bằng cách thay đổi vài xác suất rất nhỏ như vậy.
Cái đáng sợ nhất không phải mức phạt
Giả sử có hai thành phố.
Thành phố A
Nếu ăn trộm:
- xác suất bị bắt: 1%
- thiệt hại nếu bị bắt: 100 triệu
Expected punishment:
$$ 0.01 \times 100 = 1 $$
triệu.
Thành phố B
Nếu ăn trộm:
- xác suất bị bắt: 50%
- thiệt hại nếu bị bắt: 10 triệu
Expected punishment:
$$ 0.5 \times 10 = 5 $$
triệu.
Mức phạt của B thấp hơn A tới 10 lần.
Nhưng expected punishment lại cao gấp 5 lần.
Đó là lý do một hệ thống pháp luật hiệu quả không nhất thiết đồng nghĩa với:
“Phạt càng nặng càng tốt.”
Nó còn phụ thuộc vào:
- khả năng phát hiện,
- tốc độ xử lý,
- tính chắc chắn của hình phạt,
- chi phí thực thi,
- sai số của hệ thống.
Nghe thì có vẻ đơn giản.
Nhưng từ đây một con quái vật khác chui ra.
Vì sao không đặt mức phạt là 10 tỷ?
Nếu Becker đúng, ta có một chiêu thần thánh.
Không cần nhiều cảnh sát nữa.
Cứ viết:
Vượt đèn đỏ: phạt 10 tỷ đồng.
Xong thuật toán, quá dễ.
Nhưng đời không hiền như Excel.
Có ít nhất bốn vấn đề.
1. Con người không có vô hạn tài sản
Bạn có thể phạt một tỷ.
Nhưng nếu người vi phạm chỉ có 20 triệu thì phần còn lại của mức phạt chẳng còn nhiều ý nghĩa kinh tế.
2. Hệ thống có thể bắt nhầm
Giả sử xác suất kết án nhầm là:
$$ q > 0 $$
Mức phạt càng lớn, hậu quả của một false positive càng khủng khiếp.
Nếu phạt nhầm 100.000 đồng, đó là một lỗi khó chịu.
Nếu tử hình nhầm một người, không còn nút Ctrl + Z.
3. Thực thi pháp luật cũng tốn tiền
Camera tốn tiền.
Cảnh sát tốn tiền.
Tòa án tốn tiền.
Nhà tù tốn tiền.
Điều tra tốn tiền.
Xã hội không chỉ tối thiểu hóa tội phạm.
Nó phải tối thiểu hóa:
$$ \text{Thiệt hại do tội phạm} + \text{Chi phí phòng chống} + \text{Chi phí trừng phạt} $$
Becker vì thế biến luật pháp thành một bài toán social optimization.
Không phải:
Làm sao đưa số tội phạm về 0?
Mà gần hơn với:
Với nguồn lực hữu hạn, mức thực thi và hình phạt nào làm tổng thiệt hại xã hội nhỏ nhất?
Hai câu hỏi này hoàn toàn khác nhau.
4. Hình phạt quá mạnh có thể tạo incentive kỳ quái
Giả sử:
- trộm tài sản: tử hình
- giết người: cũng tử hình
Một tên trộm bị chủ nhà phát hiện có thể nghĩ:
Đằng nào cũng thế.
Khi ấy cấu trúc incentive đã bị phá.
Thiết kế luật không chỉ là tăng hình phạt.
Nó giống thiết kế API.
Sai một contract nhỏ, cả hệ thống phía trên có thể cư xử theo cách rất kỳ quặc.
Một nghịch lý: xã hội không nhất thiết muốn tội phạm bằng 0
Đây có lẽ là phần nghe “ngáo” nhất.
Theo cách nhìn kinh tế học, xóa hoàn toàn một loại vi phạm có thể đắt hơn thiệt hại mà nó gây ra.
Giả sử mỗi năm một khu vực mất:
$$ 10 \text{ tỷ} $$
do trộm cắp.
Để giảm thiệt hại xuống 5 tỷ, thành phố phải bỏ 2 tỷ cho hệ thống phòng chống.
Hợp lý.
Nhưng để giảm từ 5 tỷ xuống 0, phải dựng một hệ thống giám sát toàn diện trị giá:
$$ 100 \text{ tỷ} $$
Lúc này câu hỏi xuất hiện:
Có đáng không?
Nếu chỉ nhìn vào:
“Tội phạm là xấu.”
thì câu trả lời dường như luôn là có.
Nhưng kinh tế học lạnh lùng hỏi:
100 tỷ để tránh thiệt hại 5 tỷ có phải sử dụng nguồn lực tốt nhất hay không?
Số tiền đó cũng có thể dùng để:
- xây bệnh viện,
- chữa ung thư,
- giảm tai nạn giao thông,
- xây trường học,
- chữa cháy,
- chống ngập.
Nguồn lực không biến mất.
Nó chỉ chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.
Khi một cảnh sát đứng ở ngã tư A, anh ta không thể đồng thời đứng ở ngã tư B.
Đây chính là opportunity cost.
Và đến đây, câu chuyện tội phạm bỗng biến thành câu chuyện phân bổ tài nguyên.
Becker và lý thuyết trò chơi gặp nhau ở đâu?
Tư tưởng Becker rất gần với cách nhìn của lý thuyết trò chơi.
Trong game theory, một người chơi lựa chọn chiến lược dựa trên payoff.
Trong lý thuyết tội phạm của Becker, nhà nước có thể thay đổi payoff đó.
Ta có thể tưởng tượng một trò chơi đơn giản:
| Nhà nước kiểm soát thấp | Nhà nước kiểm soát cao | |
|---|---|---|
| Không vi phạm | 0 | 0 |
| Vi phạm | +10 | -20 |
Người vi phạm chọn chiến lược.
Nhà nước cũng chọn chiến lược.
Nhưng nhà nước không kiểm soát miễn phí.
Nếu tăng giám sát thì ngân sách phải tăng.
Thế là chúng ta không còn một người chơi.
Ta có cả một hệ thống chiến lược.
Tội phạm quan sát cảnh sát.
Cảnh sát quan sát tội phạm.
Doanh nghiệp quan sát cơ quan thuế.
Cơ quan thuế quan sát doanh nghiệp.
Người lái xe quan sát camera.
Cơ quan giao thông quan sát hành vi người lái xe.
Mỗi người thay đổi hành vi vì nghĩ rằng người còn lại sẽ thay đổi hành vi.
Đây chính là thế giới mà lý thuyết trò chơi nghiên cứu: quyết định của một người phụ thuộc vào quyết định của những người khác.
Một điểm cân bằng xuất hiện khi không ai còn lợi khi đơn phương đổi chiến lược — ý tưởng cốt lõi của cân bằng Nash.
Một ví dụ gần dân IT hơn: nhân viên tải database khách hàng
Giả sử một nhân viên có quyền truy cập database.
Anh ta có thể copy dữ liệu rồi bán.
Lợi ích:
$$ B = 500 \text{ triệu} $$
Xác suất bị phát hiện hiện tại:
$$ p = 0.5% $$
Thiệt hại nếu bị phát hiện:
$$ F = 1 \text{ tỷ} $$
Expected punishment:
$$ 0.005 \times 1.000 = 5 $$
triệu.
Nếu nhìn cực kỳ máy móc:
$$ 500 - 5 = 495 $$
triệu.
Một policy dài 42 trang ghi:
“Nghiêm cấm sao chép dữ liệu.”
không thay đổi được bài toán nhiều.
Nhưng công ty triển khai:
- immutable audit log,
- DLP,
- anomaly detection,
- giới hạn quyền truy cập,
- watermark dữ liệu,
- alert khi query bất thường,
- truy vết file export.
Giả sử xác suất bị phát hiện tăng thành 80%.
$$ 0.8 \times 1.000 = 800 $$
triệu.
Bài toán trở thành:
$$ 500 - 800 = -300 $$
triệu.
Chúng ta không hề thay đổi tính cách con người.
Chúng ta thay đổi architecture.
Đây chính là một bài học rất Becker:
Đôi khi cách tốt nhất để thay đổi hành vi không phải là thuyết phục người ta trở thành người tốt hơn.
Hãy thiết kế một hệ thống trong đó làm điều đúng cũng là lựa chọn hợp lý.
Từ đây đi sang Security Engineering rất nhanh
Một hệ thống bảo mật tốt hiếm khi đặt cược toàn bộ vào đạo đức.
Ta không nói:
“Developer của mình tốt bụng nên cho production database quyền
rootluôn.”
Ta dùng:
- least privilege,
- MFA,
- audit log,
- segregation of duties,
- rate limit,
- approval workflow.
Tại sao?
Bởi vì security engineering âm thầm giả định một điều rất Becker:
Con người phản ứng với incentive và opportunity.
Một cửa không khóa tạo ra một payoff matrix.
Một database không audit tạo ra một payoff matrix.
Một API không rate limit tạo ra một payoff matrix.
Một chương trình bug bounty cũng là payoff matrix.
Thay vì hacker nghĩ:
Hack được hệ thống, bán exploit ngoài chợ đen kiếm 20.000 USD.
Ta muốn tạo lựa chọn khác:
Báo lỗi hợp pháp, nhận 10.000 USD, không phải trốn cảnh sát.
Bug bounty về bản chất là một hành động cực kỳ thú vị:
thay đổi payoff của người chơi.
Không cố tiêu diệt hacker.
Thay đổi trò chơi mà hacker đang chơi.
Becker không nói con người hoàn toàn lý trí
Đây là một giới hạn rất quan trọng.
Con người thực tế không phải CPU.
Chúng ta:
- đánh giá sai xác suất,
- bốc đồng,
- nghiện,
- say rượu,
- tức giận,
- quá tự tin,
- bị ảnh hưởng bởi bạn bè,
- sợ mất mát,
- phản ứng theo cảm xúc.
Một tên cướp có thể đánh giá xác suất bị bắt là 1% trong khi thực tế là 40%.
Một người lái xe có thể biết tai nạn nguy hiểm nhưng vẫn phóng 120 km/h.
Do đó mô hình Becker không phải:
“Đây là toàn bộ bản chất của tội phạm.”
Nó nên được hiểu là:
“Đây là một chiếc kính rất hữu ích để nhìn vào một phần của hành vi.”
Mô hình tốt không nhất thiết mô tả toàn bộ con voi.
Đôi khi chỉ cần mô tả đúng cái vòi cũng đã giúp chúng ta đỡ bị nó quật vào đầu.
Một điểm nữa: nghèo không đơn giản là nguyên nhân duy nhất của tội phạm
Mô hình Becker còn dẫn tới một cách nhìn khá thú vị.
Nếu thu nhập hợp pháp của một người tăng, giá trị của việc bị bắt cũng tăng.
Giả sử A đang thất nghiệp.
Nếu phải vào tù một năm, phần thu nhập bị mất có thể thấp.
Nhưng B đang có công việc thu nhập:
$$ 100 \text{ triệu/tháng} $$
Một năm tù có opportunity cost:
$$ 1.2 \text{ tỷ} $$
chưa kể mất nghề nghiệp và danh tiếng.
Cùng một bản án 12 tháng nhưng $F$ trong hàm utility của hai người rất khác nhau.
Vì vậy chính sách chống tội phạm không chỉ nằm trong:
cảnh sát → bắt → tòa án → nhà tù.
Nó còn có thể nằm trong:
giáo dục → việc làm → thu nhập → cơ hội.
Nếu làm tăng giá trị của lựa chọn hợp pháp:
$$ EU_{legal} $$
thì điều kiện
$$ EU_{crime} > EU_{legal} $$
sẽ khó xảy ra hơn.
Đây là một thay đổi rất quan trọng về cách nhìn.
Không nhất thiết phải làm cái gậy to hơn.
Có thể làm củ cà rốt ngon hơn.
Tại sao tư tưởng Becker quan trọng?
Điều thú vị nhất trong lý thuyết Becker không nằm ở tội phạm.
Nó nằm ở cách đặt câu hỏi.
Thay vì hỏi:
“Tại sao người ta lại làm chuyện ngu ngốc này?”
hãy hỏi:
“Hệ thống hiện tại đang thưởng cho hành vi nào?”
Đây là một câu hỏi đáng sợ.
Một công ty nói rằng muốn nhân viên hợp tác.
Nhưng KPI lại thưởng cho từng phòng ban riêng lẻ.
Thế là phòng ban giấu dữ liệu.
Một website nói rằng muốn nội dung chất lượng.
Nhưng thuật toán thưởng click.
Thế là tiêu đề giật gân mọc lên.
Một mạng xã hội nói rằng muốn thảo luận văn minh.
Nhưng engagement tăng khi người dùng nổi giận.
Thế là cơn giận trở thành nhiên liệu.
Một doanh nghiệp nói muốn giảm lỗi.
Nhưng người báo lỗi bị phê bình.
Thế là lỗi không biến mất.
Người báo lỗi biến mất.
Hệ thống sau đó nhìn dashboard sạch sẽ và rất vui.
Một con tàu đang thủng đáy nhưng KPI vẫn màu xanh.
Đó chính là lúc Becker trở nên hữu ích ngoài kinh tế học.
Đừng sửa con người trước, hãy nhìn incentive
Có một câu hỏi mình khá thích khi thiết kế hệ thống:
Nếu một người hoàn toàn ích kỷ bước vào hệ thống này, hệ thống sẽ khiến họ làm gì?
Nếu câu trả lời là:
“Chúng ta hy vọng họ sẽ tử tế.”
thì kiến trúc có vấn đề.
Một hệ thống khỏe nên cố gắng làm sao để:
$$ \text{Lợi ích cá nhân} \approx \text{Lợi ích hệ thống} $$
Không bao giờ hoàn hảo.
Nhưng càng gần càng tốt.
Ví dụ GitHub không yêu cầu mọi developer phải có trí nhớ tuyệt đối.
Có version control.
Database không yêu cầu mọi programmer không bao giờ viết sai.
Có transaction.
Hệ thống tài chính không chỉ yêu cầu nhân viên “hãy trung thực”.
Có reconciliation, approval, audit.
Máy bay không bay nhờ niềm tin rằng phi công không bao giờ sai.
Có checklist.
Văn minh phần lớn không được xây dựng bằng cách tạo ra những con người hoàn hảo.
Nó được xây dựng bằng cách tạo ra những hệ thống biết rằng con người không hoàn hảo.
Một chút triết học
Có một điều hơi buồn trong tư tưởng Becker.
Nếu con người có thể thay đổi hành vi chỉ vì xác suất bị bắt tăng từ 1% lên 50%, vậy đạo đức nằm ở đâu?
Có phải chúng ta chỉ là những con khỉ cầm máy tính?
Có lẽ không.
Một người trả lại chiếc ví nhặt được dù không có camera vẫn tồn tại.
Một người từ chối tham nhũng dù chắc chắn không ai biết vẫn tồn tại.
Mô hình Becker không phủ nhận họ.
Nó chỉ nói rằng ngoài đạo đức còn có một lực khác đang kéo hành vi:
incentive.
Con người đứng giữa rất nhiều lực.
Lương tâm kéo một phía.
Tiền kéo một phía.
Nỗi sợ kéo một phía.
Danh dự kéo một phía.
Luật pháp kéo một phía.
Bạn bè kéo một phía.
Và cuối cùng một quyết định rơi xuống.
Như một viên bi nằm giữa một mặt địa hình đầy những thung lũng.
Muốn viên bi đi về hướng khác, đôi khi không cần mắng viên bi.
Hãy thay đổi địa hình.
Đó có lẽ là hình ảnh đơn giản nhất để hiểu Becker.
Tổng kết
Ý tưởng trung tâm của Becker có thể viết cực kỳ ngắn:
$$ \text{Con người phản ứng với incentive.} $$
Trong bài toán tội phạm, quyết định có thể phụ thuộc vào:
$$ \text{Lợi ích}
\text{Xác suất bị bắt} \times \text{Chi phí khi bị bắt} $$
Nhưng điều quan trọng hơn công thức là cách tư duy phía sau nó.
Đừng chỉ hỏi:
“Người ta nên làm gì?”
Hãy hỏi:
“Với cấu trúc lợi ích hiện tại, một người có động cơ làm gì?”
Hai câu hỏi này nghe gần giống nhau.
Nhưng một câu thuộc về đạo đức.
Câu còn lại thuộc về thiết kế hệ thống.
Và đôi khi chỉ cần thay đổi một con số rất nhỏ trong hệ thống — xác suất phát hiện, chi phí gian lận, phần thưởng cho hợp tác — hàng triệu con người phía trên sẽ tự động thay đổi hành vi.
Không cần dây giật.
Không cần một bàn tay khổng lồ điều khiển từng người.
Chỉ cần thay đổi địa hình.
Rồi những viên bi tự lăn.
Cảm ơn các bạn đã quan tâm và theo dõi bài viết, hẹn gặp lại ở các bài viết tiếp theo.
Tham khảo
- Gary S. Becker, Crime and Punishment: An Economic Approach, Journal of Political Economy, 1968.
- Gary S. Becker, The Economic Approach to Human Behavior, University of Chicago Press, 1976.
- Gary S. Becker, Human Capital, University of Chicago Press.
- Vũ Thành Tự Anh, Giới thiệu lý thuyết trò chơi và một số ứng dụng trong kinh tế học vi mô, Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright.
Bình luận