Đặt vấn đề
Hãy tưởng tượng một chiếc ô tô đồ chơi.
Nó có vô lăng.
Có bánh xe.
Có ghế lái.
Thậm chí trên ghế còn đặt một con gấu bông trông rất nghiêm túc, hai tay ôm vô lăng, mặt lạnh lùng như thể đang chuẩn bị lái xuyên đêm từ Sài Gòn ra Hà Nội.
Nhưng có một vấn đề nhỏ.
Cái vô lăng không nối với bánh xe.
Chiếc xe thực ra đang được một người khác cầm remote điều khiển.
Con gấu vẫn ngồi ở ghế lái.
Xe vẫn rẽ trái, rẽ phải, tăng tốc, phanh lại.
Nhìn từ bên ngoài, chẳng có gì bất thường.
Chỉ có một chuyện hơi buồn cười:
người ngồi ở vị trí tài xế không phải là người quyết định chiếc xe sẽ đi đâu.
Con người cũng có thể sống như vậy.
Sáng thức dậy vì đồng hồ báo thức.
Đi làm vì đến giờ phải đi làm.
Chọn nghề vì bố mẹ bảo nghề đó ổn.
Cố gắng vì sợ bị đánh giá.
Mua thứ này vì mọi người đều mua.
Kết hôn vì “tuổi này phải cưới rồi”.
Có con vì “ai chẳng thế”.
Cố kiếm nhiều tiền hơn vì người bên cạnh kiếm nhiều tiền hơn.
Tối đến nằm trên giường, mở điện thoại, lướt những thứ thuật toán đã chọn sẵn, xem cuộc đời của người khác, rồi ngủ.
Ngày hôm sau lại tiếp tục.
Không có thảm họa nào xảy ra.
Không ai ngã xuống đất.
Không có tiếng kính vỡ.
Máy móc vẫn chạy.
Con người vẫn ăn cơm, trả hóa đơn, trả lời email, họp hành, cười trong những bức ảnh tập thể.
Nhưng ở một tầng rất sâu bên dưới, có thể đã xảy ra một chuyện khác:
người cầm vô lăng đang biến mất.
Bài viết này mình gọi trạng thái đó là sự thiếu hụt chủ thể tính.
Cần nói ngay từ đầu: đây không phải tên của một chẩn đoán tâm thần chính thức. Mình dùng nó như một khung để nói về một vùng giao nhau giữa triết học, hiện tượng học và tâm lý học: cảm giác rằng trải nghiệm này là của tôi, hành động này là do tôi, và cuộc đời này đang được sống từ một trung tâm mà tôi nhận ra là chính mình.
Chủ thể tính là cái gì?
“Chủ thể tính” nghe hơi giống một từ được ba ông triết gia mặc áo khoác đen ngồi trong quán cà phê nghĩ ra để làm khó sinh viên.
Nhưng ý tưởng phía sau nó rất đơn giản.
Một đứa trẻ sáu tuổi cầm cây bút và vẽ một con mèo có tám chân.
Người lớn nhìn vào hỏi:
Sao mèo lại có tám chân?
Nó trả lời:
Con thích vậy.
Đó là một dạng chủ thể tính cực kỳ nguyên thủy.
Không phải vì con mèo tám chân là một quyết định sáng suốt.
Mà vì đứa trẻ có một trải nghiệm rất rõ:
“Đây là cái con làm.”
Trong nghiên cứu tâm lý học và khoa học nhận thức, một phần gần với ý này được gọi là sense of agency — cảm giác mình là tác nhân tạo ra hành động và những hậu quả của hành động ấy. Khi ta đưa tay bật công tắc và căn phòng sáng lên, thông thường ta không chỉ nhìn thấy “đèn sáng”; ta còn có một cảm giác rất nhỏ rằng chính hành động của mình đã làm chuyện đó xảy ra. (PubMed Central (PMC))
Nhưng chủ thể tính rộng hơn một chút.
Có thể hình dung nó gồm vài tầng.
Tầng thứ nhất: Đây là tôi
Tôi biết bàn tay này là tay mình.
Cảm xúc này đang xảy ra trong tôi.
Ý nghĩ kia vừa xuất hiện trong đầu tôi.
Trong nghiên cứu về cái tôi, người ta thường phân biệt sense of ownership — cảm giác một cơ thể, cảm giác hoặc trạng thái tinh thần là “của mình” — với sense of agency, tức cảm giác mình là tác nhân của hành động. Hai thứ liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. (Frontiers)
Đây là tầng rất sâu.
Trước cả câu hỏi:
Tôi là người thế nào?
đã tồn tại một cảm giác thô sơ hơn:
Có một “tôi” đang trải nghiệm chuyện này.
Hiện tượng học gọi đây là một dạng tự ý thức tiền phản tư (pre-reflective self-consciousness): trải nghiệm vốn đã xuất hiện từ một góc nhìn ngôi thứ nhất trước khi ta ngồi xuống phân tích bản thân. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)
Tầng thứ hai: Tôi đang làm việc này
Tôi giơ tay.
Tôi nói câu này.
Tôi quyết định bước ra khỏi căn phòng.
Ở đây xuất hiện agency.
Không chỉ:
Một việc đang xảy ra.
mà là:
Tôi đang làm nó.
Nghe rất hiển nhiên.
Nhưng đó là một cấu trúc tâm lý quan trọng đến mức khi nó bị xáo trộn, trải nghiệm về bản thân cũng có thể thay đổi đáng kể. Sense of agency thường được định nghĩa chính là trải nghiệm về khả năng kiểm soát hành động của mình và, thông qua hành động đó, tác động lên thế giới. (Frontiers)
Tầng thứ ba: Tôi chọn việc này
Đây là chỗ mọi chuyện bắt đầu thú vị.
Bạn hoàn toàn có thể tự tay làm một việc nhưng vẫn không cảm thấy mình thật sự lựa chọn nó.
Ví dụ:
Tôi học ngành này vì bố mẹ muốn.
Tôi làm thêm mỗi tối vì sếp khiến tôi cảm thấy có lỗi nếu về sớm.
Tôi đăng bức ảnh này vì sợ người khác nghĩ mình đang sống không tốt.
Cơ bắp là của bạn.
Bàn tay là của bạn.
Hành động cũng do bạn thực hiện.
Nhưng lý do hành động có thể được trải nghiệm như một áp lực nằm bên ngoài mình.
Trong Self-Determination Theory, Ryan và Deci phân biệt khá rõ giữa những dạng động lực mang tính tự chủ (autonomous) và những dạng động lực bị kiểm soát (controlled). Một nhu cầu tâm lý căn bản trong lý thuyết này là autonomy: cảm giác hành vi của mình xuất phát từ ý chí và sự lựa chọn, thay vì chỉ vì bị ép, bị thưởng, bị đe dọa hoặc bị thúc đẩy bởi áp lực. (Self Determination Theory)
Vì vậy:
tự mình làm chưa chắc đã là tự mình muốn.
Đây là một sự khác biệt rất nhỏ về câu chữ nhưng rất lớn về đời sống.
Tầng thứ tư: Đây là cuộc đời của tôi
Cuối cùng là tầng lớn hơn.
Một ngày không còn là một hành động riêng lẻ nữa.
Nó nối vào một tuần.
Một tuần nối thành một năm.
Một năm nối thành mười năm.
Và bỗng nhiên con người quay lại nhìn con đường phía sau:
Khoan.
Ai đã chọn tất cả những thứ này?
Đây là lúc câu hỏi về chủ thể tính chuyển từ tâm lý học sang một vùng gần với triết học:
Tôi có đang là tác giả của đời mình không?
Không phải tác giả theo nghĩa kiểm soát được mọi chuyện.
Không ai kiểm soát được bệnh tật, tai nạn, kinh tế, chiến tranh, người khác yêu mình hay không.
Chủ thể không phải Thượng đế.
Chủ thể chỉ là người có thể nói:
Trong những thứ tôi không kiểm soát được, phần còn lại này là lựa chọn của tôi.
Thiếu hụt chủ thể tính trông như thế nào?
Điều kỳ lạ nhất là một người thiếu chủ thể tính không nhất thiết phải trông bất ổn.
Thậm chí đôi khi còn ngược lại.
Họ có thể cực kỳ ngoan.
Cực kỳ có trách nhiệm.
Cực kỳ hiệu suất.
Lịch làm việc kín từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
Sếp bảo làm gì thì làm.
Gia đình kỳ vọng gì thì đáp ứng.
Xã hội đưa ra một bộ tiêu chuẩn thành công, người đó chạy theo rất nghiêm túc.
Giống một chiếc máy CNC được lập trình hoàn hảo.
Cho miếng kim loại vào.
Bzzzzzz.
Cắt.
Khoan.
Mài.
Thành phẩm đẹp tuyệt.
Chỉ có điều máy CNC chưa bao giờ tự hỏi:
Tại sao hôm nay mình lại khoan cái lỗ này?
Con người thì có khả năng hỏi.
Nhưng nếu quá lâu không hỏi, khả năng ấy có thể teo dần giống như một cơ bắp không được sử dụng.
Một vài biểu hiện có thể gặp là:
- rất giỏi trả lời câu hỏi “tôi nên làm gì?”, nhưng bối rối trước câu “tôi muốn gì?”;
- cần người khác xác nhận trước những quyết định tương đối nhỏ;
- thay đổi sở thích và quan điểm rất mạnh tùy người đang ở cạnh;
- cảm thấy tội lỗi khi lựa chọn điều khác với kỳ vọng của gia đình, tổ chức hoặc cộng đồng;
- thành công nhưng thành công ấy có cảm giác kỳ lạ, giống như đang cầm chiếc cúp của một người khác;
- luôn bận nhưng khó giải thích những việc mình đang làm cuối cùng dẫn tới cuộc đời nào;
- hay nói những câu như “thì ai cũng vậy”, “người ta bảo thế”, “đời phải thế”, “có lựa chọn gì đâu”.
Từng biểu hiện riêng lẻ đều rất bình thường.
Chúng chỉ đáng suy nghĩ khi trở thành cấu trúc lâu dài của đời sống.
Cái remote từ đâu mà ra?
Không có một con quỷ nhỏ nào ban đêm trèo vào đầu rồi tháo dây nối giữa vô lăng và bánh xe.
Chủ thể tính thường bị bào mòn chậm hơn nhiều.
Khi mọi quyết định đều có người quyết định hộ
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ.
Áo nào mặc, mẹ chọn.
Môn nào học, bố chọn.
Bạn nào nên chơi, người lớn chọn.
Thi trường nào, gia đình chọn.
Sai một lần, bị mắng.
Làm khác đi, bị coi là bướng.
Làm đúng ý người lớn, được khen là ngoan.
Hệ thống này có thể tạo ra một đứa trẻ cực kỳ biết tuân thủ.
Nhưng có một thứ nó ít được luyện:
ra quyết định rồi sống cùng hậu quả của quyết định ấy.
Autonomy trong Self-Determination Theory không có nghĩa là chống đối tất cả mọi người hay muốn làm gì thì làm. Nó gần hơn với cảm giác volition: tôi có thể nhận những giá trị, quy tắc hay mục tiêu từ xã hội, nhưng tôi đã tiêu hóa chúng và nhận chúng là lý do của mình. Quá trình đưa các quy tắc bên ngoài vào hệ giá trị bản thân được SDT nghiên cứu dưới khái niệm internalization. (Self Determination Theory)
Khác biệt rất lớn nằm ở đây:
Tôi chăm sóc bố mẹ vì người tốt phải làm thế.
và:
Tôi chăm sóc bố mẹ vì tôi thực sự coi tình thân là một giá trị quan trọng.
Hai hành động có thể giống hệt nhau.
Nhưng cấu trúc tâm lý phía sau khác nhau.
Một cái giống lệnh chạy từ server.
Một cái đã trở thành chương trình mình tự nhận là của mình.
Khi não học được rằng: “Làm gì cũng vậy thôi”
Có một con đường khác dẫn đến sự suy giảm cảm giác làm chủ:
nhiều lần hành động nhưng không thay đổi được gì.
Bấm nút.
Không có gì xảy ra.
Bấm tiếp.
Không có gì xảy ra.
Bấm một trăm lần.
Vẫn không có gì xảy ra.
Cuối cùng, một sinh vật thông minh sẽ học được một bài học khá hợp lý:
Thôi khỏi bấm.
Nghiên cứu kinh điển về learned helplessness và những công trình phát triển sau này nghiên cứu chính hiện tượng con người hoặc động vật trở nên thụ động hơn sau những trải nghiệm không thể kiểm soát. Các nghiên cứu hiện đại đặc biệt nhấn mạnh vai trò của controllability — việc hành động của chủ thể có thực sự tạo được khác biệt hay không. (PubMed Central (PMC))
Điều thú vị là não không nhất thiết viết thành câu:
Tôi đã hình thành learned helplessness.
Não không lịch sự đến vậy.
Nó chỉ dần chuyển từ:
Để tôi thử.
thành:
Chắc cũng chẳng được.
Rồi:
Kệ đi.
Rồi cuối cùng:
Tôi vốn là người như vậy.
Đây là một bước nhảy rất đáng sợ.
Một kinh nghiệm về thế giới:
Hành động này không hiệu quả.
bị biến thành kết luận về bản thân:
Tôi không phải người có khả năng hành động.
Chiếc remote ban đầu nằm ở thế giới.
Một thời gian sau, ta tự nhét nó vào trong đầu mình.
Chủ thể tính có thể biến mất ngay giữa một đời sống rất thành công
Đây có lẽ là điểm nghịch lý nhất.
Ta thường nghĩ mất phương hướng phải trông giống một người nằm trên giường, tóc tai rối bù, nhìn trần nhà và không biết ngày mai làm gì.
Không nhất thiết.
Có một dạng khác nguy hiểm hơn nhiều:
biết chính xác ngày mai phải làm gì nhưng không còn biết tại sao mình làm.
7 giờ họp.
8 giờ review.
10 giờ gọi khách hàng.
12 giờ ăn.
13 giờ họp tiếp.
18 giờ tập gym.
20 giờ học thêm.
22 giờ đọc sách.
23 giờ ngủ.
Một ngày hoàn hảo.
Ngày nào cũng hoàn hảo.
Hoàn hảo đến mức đáng sợ.
Bởi vì có khi toàn bộ cuộc sống đã biến thành một bảng Excel rất đẹp mà không còn ô nào ghi:
“Tôi muốn gì?”
Con người lúc ấy không vô dụng.
Ngược lại, họ cực kỳ hữu dụng.
Chỉ là họ hữu dụng cho mọi hệ thống xung quanh mà ngày càng xa lạ với chính mình.
Khái niệm alienation trong nhiều truyền thống triết học và tâm lý học cũng đi quanh vùng đất này: cảm giác xa lạ với hoạt động, ý nghĩa hoặc chính bản thân mình. Một số nghiên cứu về alienation mô tả các thành tố như bất lực, vô nghĩa và cô lập. (PubMed Central (PMC))
Ta hoàn toàn có thể trở thành một nhân viên tuyệt vời, một người con mẫu mực, một người rất “đúng chuẩn”—
và đồng thời trở thành người lạ trong chính căn nhà tinh thần của mình.
Nhưng chủ thể tính không phải là muốn gì làm nấy
Đến đây rất dễ chạy sang cực đoan bên kia:
À hiểu rồi. Muốn có chủ thể tính thì từ giờ ai nói gì tôi cũng không nghe.
Không.
Đó không phải chủ thể tính.
Đó là một đứa trẻ ba tuổi vừa học được chữ “không”.
Con người sống trong mạng lưới quan hệ.
Chúng ta có trách nhiệm.
Có luật pháp.
Có gia đình.
Có đồng nghiệp.
Có lời hứa.
Có những việc không thích vẫn phải làm.
Một người cha thức lúc ba giờ sáng thay tã cho con không nhất thiết bị mất tự do chỉ vì lúc ấy anh ta thích ngủ hơn.
Nếu việc chăm sóc con là giá trị anh ta chủ động nhận lấy, hành động ấy vẫn có thể mang tính tự chủ rất cao.
Tự chủ không có nghĩa là làm theo mọi ham muốn tức thời.
Nó có nghĩa là:
Tôi hiểu lý do của hành động này và tôi nhận lý do đó là của mình.
Đây cũng là điểm quan trọng trong Self-Determination Theory: autonomy không đồng nghĩa với independence. Một người vẫn có thể tự nguyện nhờ người khác, hợp tác, tuân thủ một nguyên tắc hoặc hy sinh lợi ích trước mắt mà không đánh mất tính tự chủ. (Self Determination Theory)
Người có chủ thể tính không phải người không chịu ảnh hưởng.
Không ai làm được điều đó.
Chúng ta được tạo ra bởi ngôn ngữ của người khác, thức ăn của người khác, trường học của người khác, ký ức với người khác.
Điều quan trọng hơn là:
sau khi thế giới đi vào trong mình, mình có tiêu hóa nó hay chỉ nuốt nguyên cục?
Làm sao lấy lại ghế lái?
Nếu chủ thể tính giống một cơ bắp, ta không cần bắt đầu bằng quyết định:
Ngày mai tôi sẽ bỏ việc, bán nhà và sang Nepal tìm bản ngã.
Khả năng cao sau ba hôm chúng ta chỉ có thêm một vấn đề là không biết đặt khách sạn ở Nepal ở đâu.
Chủ thể tính được xây lại bằng những hành động nhỏ hơn nhiều.
Nhưng không phải mọi cảm giác mất quyền làm chủ đều có thể giải quyết bằng một danh sách thói quen. Bạo lực, môi trường kiểm soát, khó khăn kinh tế hoặc một vấn đề sức khỏe tâm thần có thể đòi hỏi thay đổi từ bên ngoài và hỗ trợ chuyên môn. Các gợi ý dưới đây là cách quan sát và luyện lựa chọn trong phần không gian mình thực sự có, không phải lý do để quy mọi bất lực về lỗi cá nhân.
Tập phân biệt “tôi muốn” và “tôi nên”
Một bài tập rất đơn giản là lấy giấy viết hai cột:
Tôi muốn
và
Tôi nghĩ mình phải muốn
Ví dụ:
Tôi muốn thăng chức.
Tại sao?
Vì lương cao hơn.
Tại sao cần lương cao hơn?
Vì tôi muốn tự do tài chính.
Được.
Nhưng cũng có thể đào một hồi rồi ra:
Vì nếu không thăng chức trước 35 tuổi tôi thấy mình thua bạn bè.
À.
Ở đây xuất hiện một sinh vật khác.
Không nhất thiết mục tiêu ấy sai.
Chỉ cần nhìn thấy ai đang nói.
Tập tạo những vòng phản hồi nhỏ
Nếu một người đã trải nghiệm quá lâu rằng hành động không tạo ra thay đổi, đừng bắt đầu bằng mục tiêu cứu thế giới.
Hãy chọn những thứ có vòng phản hồi ngắn:
- dọn một cái bàn;
- chạy 500 mét;
- đọc 5 trang;
- từ chối một cuộc hẹn mình thực sự không muốn;
- hoàn thành một việc nhỏ đã trì hoãn;
- tự chọn món ăn mà không hỏi người bên cạnh “ăn gì cũng được”.
Nghe nhỏ đến buồn cười.
Nhưng chủ thể tính được xây bằng mối nối:
$$ \text{Tôi chọn} \rightarrow \text{Tôi hành động} \rightarrow \text{Thế giới thay đổi một chút} $$
Lặp lại đủ nhiều, bộ não có thêm bằng chứng:
À.
Hóa ra tay lái vẫn nối với bánh xe.
Nghiên cứu về perceived control và learned controllability cho thấy cảm nhận rằng mình có khả năng tác động lên hoàn cảnh có liên hệ quan trọng với cách con người phản ứng trước stress và nghịch cảnh. (PubMed Central (PMC))
Chấp nhận lựa chọn luôn có giá
Một nguyên nhân khiến chúng ta thích để người khác lựa chọn hộ là:
nếu quyết định không phải của mình thì thất bại cũng không hoàn toàn là lỗi của mình.
Bố bảo học ngành này.
Sếp bảo làm thế.
Bạn bè bảo mua.
Xã hội bảo cưới.
Thuật toán bảo xem.
Ta có một tấm vé miễn trách nhiệm.
Nhưng giá của tấm vé ấy là quyền tác giả.
Muốn trở lại làm chủ thể, ta phải nhận lại cả hai:
quyền lựa chọn và trách nhiệm cho lựa chọn.
Không thể lấy một mà bỏ một.
Học câu “tôi chưa biết”
Nhiều người tưởng có chủ thể tính nghĩa là phải có quan điểm cực mạnh về mọi thứ.
Không.
Một chủ thể trưởng thành có thể nói:
Tôi chưa biết mình muốn gì.
Câu đó vẫn tốt hơn:
Người ta muốn gì thì chắc tôi muốn vậy.
“Chưa biết” là khoảng trống.
Nhưng khoảng trống ấy còn sống.
Nó là mảnh đất chưa xây nhà.
Nguy hiểm hơn là một căn nhà đã được người khác xây sẵn trong đầu rồi ta tưởng đó là quê hương.
Thời đại của những chiếc remote vô hình
Ngày xưa, người điều khiển đời ta thường khá dễ nhìn thấy.
Bố mẹ.
Thầy cô.
Ông chủ.
Tôn giáo.
Làng xóm.
Xã hội.
Ngày nay xuất hiện thêm một loại quyền lực thú vị hơn:
hệ thống biết dự đoán ta muốn gì trước khi ta kịp muốn.
Ứng dụng chọn bài hát tiếp theo.
Mạng xã hội chọn video tiếp theo.
Sàn nội dung chọn bộ phim tiếp theo.
Hệ thống recommendation chọn sản phẩm.
AI có thể đề xuất câu trả lời, kế hoạch, email, ý tưởng, thậm chí cả quyết định.
Tất cả những thứ ấy đều rất hữu ích.
Vấn đề không nằm ở cái búa.
Vấn đề nằm ở việc một ngày nào đó ta phát hiện mình đã đưa luôn bàn tay cầm búa cho nó.
Nếu mọi khoảng trống đều được lấp bằng recommendation, mọi câu hỏi đều lập tức có câu trả lời, mọi lựa chọn đều được tối ưu hóa—
thì có một năng lực rất con người có nguy cơ ít được luyện:
khả năng tự sinh ra một ý định.
Có lẽ câu hỏi quan trọng trong thời đại máy móc ngày càng thông minh sẽ không chỉ là:
Máy có suy nghĩ được không?
Mà còn là:
Con người còn muốn tự suy nghĩ bao nhiêu?
Không phải vì suy nghĩ của máy chắc chắn xấu.
Mà vì nếu một sinh vật liên tục thuê ngoài việc lựa chọn, cuối cùng nó có thể trở nên cực kỳ hiệu quả trong việc thực hiện những quyết định mà chính nó chưa bao giờ thật sự đưa ra.
Chủ thể không phải thứ ta tìm thấy, mà là thứ ta thực hành
Có một hình dung khá phổ biến:
ở sâu bên trong mỗi người có một “con người thật”.
Giống viên ngọc.
Chỉ cần thiền đủ lâu, đọc đủ sách hoặc đi Đà Lạt ba tuần là đào được nó lên.
Có lẽ mọi chuyện không đơn giản như vậy.
Con người thay đổi.
Giá trị thay đổi.
Điều ta muốn năm 20 tuổi có thể khác năm 40 tuổi.
Chủ thể không nhất thiết là một vật thể cố định nằm đâu đó trong đầu.
Có thể nó giống một hoạt động hơn.
Ta trở thành chủ thể mỗi lần:
- nhận ra điều mình đang cảm thấy;
- phân biệt mong muốn của mình với áp lực bên ngoài;
- lựa chọn;
- hành động;
- quan sát hậu quả;
- sửa quyết định;
- và nhận trách nhiệm về phần đời mà mình có thể tác động.
Chủ thể tính vì thế không phải một ngai vàng.
Nó giống ghế lái hơn.
Ngày nào cũng phải ngồi vào.
Ngày nào cũng phải cầm vô lăng.
Có lúc đi sai.
Có lúc lạc đường.
Có lúc phải quay đầu.
Có khi hỏi người khác đường nào tốt hơn.
Có khi nhờ người khác lái một đoạn vì quá mệt.
Tất cả đều bình thường.
Điều đáng sợ không phải là đi sai đường.
Điều đáng sợ là ngồi trên xe suốt bốn mươi năm rồi một ngày phát hiện ra mình chưa bao giờ hỏi nó đang đi đâu.
Tổng kết
Sự thiếu hụt chủ thể tính không nhất thiết biểu hiện bằng một cuộc khủng hoảng lớn.
Nó có thể rất im lặng.
Một cái gật đầu.
Một câu “sao cũng được”.
Một quyết định để người khác chọn hộ.
Một mục tiêu chưa bao giờ được hỏi lại.
Một ngày kín lịch.
Rồi hàng nghìn ngày như thế xếp chồng lên nhau.
Đến một lúc, cuộc đời vẫn hoạt động rất trơn tru, nhưng người đang sống nó lại cảm thấy mình giống hành khách hơn tài xế.
Trong tâm lý học, những khái niệm như sense of agency, autonomy, perceived control, learned helplessness hay alienation giúp chúng ta soi từng mảnh của hiện tượng ấy. Chúng không hoàn toàn đồng nghĩa với “chủ thể tính”, nhưng cùng chỉ vào một câu hỏi sâu hơn:
Con người có còn cảm thấy mình là người tạo ra hành động, lựa chọn giá trị và tham dự vào việc viết nên đời mình hay không?
Ta không cần điều khiển toàn bộ thế giới để trở thành chủ thể.
Không ai làm được chuyện đó.
Ta chỉ cần giữ lại một vùng rất nhỏ nơi câu này còn có ý nghĩa:
Tôi đã suy nghĩ về nó.
Tôi đã lựa chọn.
Và đây là phần đời tôi nhận là của mình.
Chừng nào câu ấy còn tồn tại, người tài xế vẫn chưa biến mất.
Tham khảo
- Moore, J. W. — What Is the Sense of Agency and Why Does it Matter?
- Braun et al. — The Senses of Agency and Ownership: A Review
- Ryan & Deci — Self-Determination Theory and the Facilitation of Intrinsic Motivation, Social Development, and Well-Being
- Self-Determination Theory — Theory Overview
- Maier & Seligman — Learned Helplessness at Fifty: Insights from Neuroscience
- Baratta et al. — From helplessness to controllability: toward a neuroscience of resilience
- Stanford Encyclopedia of Philosophy — Phenomenological Approaches to Self-Consciousness
Bình luận