Chủ nghĩa hạnh phúc: Nếu đời là một chiếc máy đo niềm vui, kim phải chỉ về đâu?

Đặt vấn đề: nếu có một cái nút bấm làm ta vui mãi mãi

Giả sử trên bàn có một cái nút màu đỏ.

Bấm một cái, não bạn lập tức cảm thấy sung sướng.

Không đau.

Không buồn.

Không thất tình.

Không sếp gọi lúc 11 giờ đêm.

Không có những buổi sáng mở mắt ra rồi nhìn trần nhà, tự hỏi vì sao mình phải bò khỏi chăn để tiếp tục làm một sinh vật có trách nhiệm.

Mỗi lần niềm vui giảm xuống, chỉ cần:

Bấm.

Vui trở lại.

Nghe quá dễ.

Nếu mục đích của cuộc đời là hạnh phúc, vậy chúng ta còn chờ gì nữa?

Cứ nối cái nút ấy thẳng vào não, nằm xuống, bấm đến cuối đời.

Xong triết học, quá dễ.

Nhưng có gì đó sai sai.

Một đứa trẻ sáu tuổi cũng có thể cảm thấy điều kỳ quặc ấy.

Nó có thể thích ăn kẹo.

Nhưng nếu hỏi:

Con muốn ăn kẹo cả đời, hay muốn có bố mẹ, bạn bè, được chạy ngoài sân, học đi xe đạp, xây một lâu đài Lego rồi làm nó đổ?

Khả năng cao nó sẽ không chọn một núi kẹo.

Và chính tại đây, một trong những câu hỏi cũ nhất của triết học mở miệng ra như một cái hang rất sâu:

Hạnh phúc là gì?

Là cảm giác dễ chịu?

Là có được thứ mình muốn?

Là sống một cuộc đời tốt?

Hay hạnh phúc chỉ là cái bóng xuất hiện khi con người đang bận làm một việc khác?

Chúng ta thường nói:

Tôi chỉ muốn được hạnh phúc.

Nhưng câu ấy nguy hiểm ở chỗ nó nghe rất rõ ràng, trong khi thực ra gần như chưa nói gì cả.

Bởi trước khi chạy đi tìm hạnh phúc, ta phải biết thứ mình đang săn có hình dạng thế nào.

Chủ nghĩa hạnh phúc thực ra là gì?

“Chủ nghĩa hạnh phúc” không phải một học thuyết duy nhất có một ông triết gia đứng trên núi tuyên bố:

Các đồng chí, từ nay tất cả phải vui.

Trong lịch sử triết học, câu hỏi về hạnh phúc sinh ra nhiều cách trả lời khác nhau.

Có người cho rằng điều tốt đẹp nhất là khoái cảm.

Có người cho rằng hạnh phúc là sống đúng với phẩm chất tốt nhất của con người.

Có người lại hỏi một câu còn to hơn:

Không chỉ tôi hạnh phúc, mà làm sao để tổng hạnh phúc của tất cả mọi người lớn nhất?

Vì vậy, thay vì xem “chủ nghĩa hạnh phúc” như một cục đá duy nhất, ta có thể tưởng tượng nó như một cái cây.

Thân cây là câu hỏi:

Điều gì khiến một đời người trở nên đáng sống?

Từ đó mọc ra nhiều cành:

  • Hedonism: hạnh phúc gắn với khoái cảm và tránh đau khổ.
  • Epicureanism: hạnh phúc nằm nhiều ở sự thanh thản, ít ham muốn và không bị nỗi sợ hành hạ.
  • Eudaimonism của Aristotle: hạnh phúc là sống tốt, thực hiện tốt khả năng của một con người.
  • Utilitarianism: hành động tốt là hành động tạo ra nhiều hạnh phúc hoặc phúc lợi nhất cho nhiều người.

Nghe giống nhau.

Nhưng thực ra khác nhau rất xa.

Và để thấy sự khác biệt ấy, ta cần bắt đầu bằng một thứ rất nhỏ.

Một viên kẹo.

Một viên kẹo và cái bẫy đầu tiên của hạnh phúc

Một đứa trẻ được cho một viên chocolate.

Nó ăn.

Não nhận tín hiệu vị ngọt.

Một chuỗi phản ứng hóa học và thần kinh diễn ra.

Nó cười.

Ta gọi trạng thái ấy là:

vui.

Nếu có hai viên, có thể vui hơn một chút.

Mười viên?

Có lẽ ban đầu rất vui.

Một trăm viên?

Đến khoảng viên thứ mười bảy, triết học bắt đầu xảy ra trong bụng.

Đây là một vấn đề rất cơ bản.

Khoái cảm không tăng mãi theo số lượng.

Con người thích nghi.

Thứ hôm qua làm ta sung sướng, hôm nay trở thành bình thường.

Chiếc điện thoại mới mua tuần đầu được lau như báu vật khảo cổ.

Một tháng sau nó nằm úp mặt dưới gối.

Thăng chức.

Tăng lương.

Xe mới.

Nhà mới.

Một nghìn lượt thích.

Mười nghìn lượt thích.

Ban đầu:

Trời ơi.

Một thời gian sau:

Ừ.

Con người sở hữu một cỗ máy kỳ lạ trong đầu.

Nó có khả năng biến điều kỳ diệu thành đồ nội thất.

Tâm lý học hiện đại thường gọi hiện tượng gần với chuyện này là hedonic adaptation — sự thích nghi khoái cảm.

Nhưng các triết gia cổ đại đã nhìn thấy cái bóng của nó từ rất lâu.

Nếu hạnh phúc chỉ là săn thêm khoái cảm, chúng ta rất dễ biến thành một con chuột chạy trên bánh xe:

$$ Muốn \rightarrow Có \rightarrow Vui \rightarrow Quen \rightarrow Muốn\ tiếp $$

Chiếc bánh xe quay.

Con chuột chạy.

Phong cảnh chẳng thay đổi bao nhiêu.

Hedonism: nếu vui là tốt, vậy cứ vui nhiều hơn?

Hedonism, hay chủ nghĩa khoái lạc, bắt đầu từ một trực giác rất hợp lý:

Khoái cảm là tốt, đau khổ là xấu.

Đập ngón chân vào chân bàn đau.

Ăn món mình thích dễ chịu.

Chẳng cần học triết cũng hiểu.

Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi ta hỏi:

Có phải mọi khoái cảm đều tốt như nhau không?

Giả sử có hai lựa chọn.

Một:

Ngồi chơi game mười tiếng.

Hai:

Học một kỹ năng rất khó, ba tháng đầu khổ sở, đến năm thứ ba trở thành người cực kỳ giỏi.

Nếu chỉ đo cảm giác dễ chịu ở từng phút, lựa chọn đầu có thể thắng.

Nhưng nếu nhìn toàn bộ cuộc đời, câu chuyện chưa chắc như vậy.

Đây là chỗ triết học phải tách hai thứ thường bị trộn vào nhau:

cảm thấy tốtsống tốt.

Hai thứ có thể gặp nhau.

Nhưng không phải lúc nào cũng là một.

Một người chạy marathon ở kilomet thứ 35 có thể đang đau khủng khiếp.

Chân nặng như hai cục bê tông.

Phổi đòi viết đơn nghỉ việc.

Não liên tục gửi thông báo:

Chủ nhân thân mến, chúng ta có thể dừng cái trò ngu ngốc này được chưa?

Nhưng khi về đích, người ấy có thể xem đó là một trong những trải nghiệm đáng giá nhất đời mình.

Nếu hạnh phúc chỉ là “ít đau nhất có thể”, marathon trở nên rất khó giải thích.

Tình yêu cũng vậy.

Nuôi con cũng vậy.

Học một thứ khó cũng vậy.

Xây dựng một doanh nghiệp cũng vậy.

Có những thứ khiến ta đau nhưng vẫn đáng làm.

Đó là cái gai mà một phiên bản quá đơn giản của chủ nghĩa khoái lạc khó nuốt.

Epicurus: khoan, tôi không bảo các ông ăn chơi cả ngày

Khi nhắc đến Epicurus, người ta rất dễ tưởng tượng một ông triết gia nằm trên ghế, tay cầm nho, miệng bảo:

Cứ hưởng thụ đi anh em.

Nhưng Epicurus tinh tế hơn nhiều.

Ông nhận ra rằng chạy theo mọi ham muốn thường không tạo ra hạnh phúc.

Nó tạo ra thêm… ham muốn.

Giả sử bạn đang khát.

Bạn cần một cốc nước.

Có nước.

Uống.

Xong.

Nhưng nếu nhu cầu biến thành:

Tôi phải uống loại nước đắt nhất, trong chiếc cốc đẹp nhất, ở nơi sang nhất, để người khác nhìn thấy tôi đang uống nó.

Một cốc nước bỗng kéo theo cả đoàn tàu.

Tiền.

Địa vị.

So sánh.

Danh tiếng.

Nỗi sợ mất chúng.

Epicurus phân biệt các loại ham muốn và cho rằng một đời sống tốt không nhất thiết cần quá nhiều.

Thứ ông nhắm tới gần với hai trạng thái:

  • aponia: ít đau đớn về thể xác.
  • ataraxia: sự bình thản, không bị tâm trí quấy phá liên tục.

Hạnh phúc lúc này không giống pháo hoa.

Nó giống một mặt hồ.

Không cần nổ tung.

Chỉ cần bớt sóng.

Đây là một ý tưởng rất ngược với thế giới hiện đại.

Thế giới thường hét:

Thêm nữa!

Epicurus nói nhỏ hơn:

Hay là cần ít đi?

Hai câu chỉ khác vài chữ.

Nhưng phía sau chúng là hai cách tổ chức cả một cuộc đời.

Aristotle: hạnh phúc không phải cảm xúc, nó là cách sống

Nếu Epicurus kéo hạnh phúc khỏi cuộc đua ham muốn, Aristotle còn làm một chuyện lạ hơn.

Ông gần như đổi luôn câu hỏi.

Thay vì hỏi:

Hôm nay tôi có vui không?

Aristotle hỏi:

Tôi đang trở thành loại người nào?

Khái niệm nổi tiếng của ông là eudaimonia.

Dịch đơn giản thành “hạnh phúc” thì hơi thiếu.

Nó gần hơn với:

một đời sống phát triển tốt, sống đúng và làm nở được những khả năng tốt đẹp của con người.

Hãy tưởng tượng một con dao.

Một con dao tốt là con dao cắt tốt.

Một cây đàn tốt là cây đàn có thể tạo ra âm thanh tốt khi được sử dụng đúng.

Vậy một con người tốt, theo nghĩa một đời sống tốt, là gì?

Aristotle cho rằng con người có năng lực lý trí, lựa chọn, xây dựng thói quen, sống cùng cộng đồng và phát triển các đức tính.

Vì vậy, hạnh phúc không phải một cảm giác rơi xuống đầu.

Nó là kết quả của cả một cách sống.

Ta có thể viết cực kỳ thô thành:

$$ Hạnh\ phúc \neq Cảm\ giác\ vui\ tức\ thời $$

mà gần hơn với:

$$ Hạnh\ phúc \approx Hoạt\ động\ tốt + Đức\ hạnh + Thời\ gian $$

Từ quan trọng ở đây là:

thời gian.

Không thể nhìn một ngày rồi kết luận một đời có hạnh phúc hay không.

Một người vừa mất tiền hôm nay có thể đang sống một cuộc đời rất tốt.

Một người vừa thắng xổ số hôm nay chưa chắc sẽ sống tốt trong hai mươi năm tiếp theo.

Hạnh phúc theo Aristotle giống một bộ phim.

Không phải một frame hình.

Cái cây không hạnh phúc bằng cách cười

Một cái cây khỏe mạnh không cần cười.

Nó chỉ cần làm đúng những gì một cái cây có thể làm.

Rễ đâm xuống đất.

Thân vươn lên.

Lá đón ánh sáng.

Nước đi qua những mạch nhỏ li ti.

Carbon dioxide từ không khí chui vào lá.

Photon từ Mặt Trời lao xuống.

Một chuỗi phản ứng hóa học im lặng biến ánh sáng thành vật chất sống.

Cái cây không đăng ảnh:

Hôm nay mình đang chữa lành.

Nó chỉ lớn.

Có lẽ con người cũng có một phần như vậy.

Ta thường quá chú ý đến câu hỏi:

Tôi có đang cảm thấy hạnh phúc không?

đến mức quên hỏi:

Tôi có đang sống không?

Có đang học không?

Có yêu ai không?

Có làm một việc mình thấy đáng làm không?

Có xây được thứ gì không?

Có trở thành người đáng tin hơn hôm qua không?

Đây là nghịch lý đầu tiên của hạnh phúc:

Càng nhìn chằm chằm vào hạnh phúc, đôi khi ta càng khó có nó.

Giống như cố ngủ.

Nếu nằm trên giường và liên tục nghĩ:

Ngủ đi.

Sao chưa ngủ?

Mình phải ngủ.

Còn sáu tiếng.

Trời ơi còn năm tiếng năm mươi chín phút.

Thì xin chúc mừng.

Bạn vừa triệu hồi mất ngủ.

Hạnh phúc đôi khi cũng giống vậy.

Nếu hạnh phúc của tôi làm người khác đau thì sao?

Đến đây lại xuất hiện một con quái vật khác.

Giả sử tôi hạnh phúc khi mở nhạc rất lớn lúc hai giờ sáng.

Tôi vui.

Mười căn hộ xung quanh muốn đập cửa.

Nếu mục tiêu chỉ là tối đa hóa hạnh phúc cá nhân, có vẻ tôi đang làm đúng.

Nhưng đời sống con người không phải mười tỷ căn phòng kín.

Chúng ta nối với nhau.

Một quyết định của người này chạm vào đời người khác.

Và đây là nơi chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) bước vào.

Jeremy Bentham đưa ra một ý tưởng mạnh đến mức nghe như một thuật toán:

Hãy xem xét hạnh phúc và đau khổ mà hành động tạo ra cho tất cả những người bị ảnh hưởng.

Nếu đơn giản hóa rất mạnh, ta có thể tưởng tượng:

$$ U = \sum_{i=1}^{n}(H_i - S_i) $$

Trong đó:

  • $H_i$ là lợi ích hoặc hạnh phúc của người thứ $i$.
  • $S_i$ là đau khổ hoặc tổn thất của người thứ $i$.
  • $U$ là tổng phúc lợi.

Ta chọn hành động làm $U$ lớn nhất.

Nghe rất máy tính.

Và cực kỳ hấp dẫn.

Giả sử thành phố có 100 triệu đồng.

Có hai phương án:

  • Xây một cổng trang trí khiến 1.000 người vui thêm một chút.
  • Mua thuốc giúp 100 bệnh nhân tránh đau đớn nghiêm trọng.

Nếu nhìn theo tổng phúc lợi, phương án thứ hai có vẻ hợp lý hơn rất nhiều.

Chủ nghĩa vị lợi vì vậy có sức ảnh hưởng rất lớn trong đạo đức học, kinh tế học và chính sách công.

Nhưng rồi một câu hỏi đáng sợ xuất hiện.

Có được hy sinh một người để năm người hạnh phúc hơn không?

Giả sử năm người cần ghép nội tạng.

Một người khỏe mạnh bước vào bệnh viện.

Nếu giết người khỏe mạnh ấy, bác sĩ có thể lấy nội tạng cứu năm người.

Tổng số người sống:

$$ 5 > 1 $$

Nếu chỉ cộng trừ số học, chuyện có vẻ rõ ràng.

Nhưng gần như tất cả chúng ta đều cảm thấy:

Không được.

Tại sao?

Vì con người không phải những ô Excel chứa một con số hạnh phúc.

Chúng ta còn có:

  • quyền cá nhân,
  • công bằng,
  • phẩm giá,
  • lời hứa,
  • tự do,
  • niềm tin,
  • trách nhiệm.

Một xã hội sẵn sàng giết một người vô tội để tối đa hóa một con số tổng cộng có thể trở thành nơi chẳng ai dám bước vào bệnh viện nữa.

Khi đó, phép toán ban đầu cũng bắt đầu nổ tung.

Đây là một trong những vấn đề lớn của việc biến hạnh phúc thành một thước đo duy nhất.

Thước đo rất hữu ích.

Nhưng thước đo cũng có thể nuốt mất thứ nó định đo.

Máy trải nghiệm: nếu giả là hạnh phúc, ta có chấp nhận không?

Triết gia Robert Nozick từng đưa ra một thí nghiệm tư tưởng nổi tiếng thường được gọi là Experience Machine.

Hãy tưởng tượng có một cỗ máy.

Bạn nằm vào đó.

Máy nối thẳng với não.

Nó có thể khiến bạn trải nghiệm bất kỳ cuộc đời nào.

Bạn nghĩ mình đang:

  • yêu một người tuyệt vời,
  • viết một cuốn sách lớn,
  • leo Everest,
  • có bạn bè,
  • nuôi con,
  • cứu thế giới.

Mọi thứ cảm giác hoàn toàn thật.

Nhưng thực tế:

Bạn chỉ đang nằm trong một cái bể.

Dây điện cắm vào đầu.

Nếu được quyền nằm trong máy từ hôm nay cho đến chết, bạn có đồng ý không?

Nếu hạnh phúc chỉ là trải nghiệm chủ quan dễ chịu, chúng ta nên trả lời:

Có.

Máy cung cấp toàn bộ thứ cần thiết.

Nhưng rất nhiều người do dự.

Bởi chúng ta không chỉ muốn cảm giác mình làm được điều gì đó.

Ta muốn thật sự làm nó.

Không chỉ muốn cảm giác được yêu.

Ta muốn thật sự yêu và được một con người có tự do lựa chọn yêu lại.

Không chỉ muốn thấy hình ảnh mình leo núi.

Ta muốn chính đôi chân mình bước lên đó.

Và thế là một thành phần nữa xuất hiện:

thực tại.

Có lẽ một cuộc đời tốt không thể chỉ được đo bằng cảm giác bên trong hộp sọ.

Hạnh phúc có phải một con số không?

Thế giới hiện đại rất thích dashboard.

Số bước chân.

Nhịp tim.

Calorie.

Thời gian ngủ.

Screen time.

Lượt thích.

Tiền trong tài khoản.

Số người theo dõi.

Điểm hiệu suất.

Nếu có thể, chúng ta có lẽ cũng muốn một chiếc đồng hồ hiện:

1HAPPINESS: 87/100

Rồi sáng hôm sau:

1HAPPINESS: 63/100

Hoảng loạn.

Mở ứng dụng.

Mua gói Premium Happiness Pro.

Nhưng hạnh phúc có thể không phải một biến duy nhất.

Một cuộc đời có thể chứa đồng thời:

  • niềm vui,
  • đau khổ,
  • mục đích,
  • tình yêu,
  • mất mát,
  • trưởng thành,
  • trách nhiệm.

Người chăm sóc cha mẹ già có thể mệt.

Buồn.

Lo âu.

Thậm chí có nhiều ngày hoàn toàn không vui.

Nhưng họ vẫn có thể cảm thấy mình đang sống một phần rất có ý nghĩa của cuộc đời.

Nếu một thiết bị chỉ đo khoái cảm tức thời, nó sẽ báo:

Hệ thống hoạt động không tối ưu.

Nhưng con người không phải máy lạnh.

Đời sống không nhất thiết phải tối ưu mọi biến về cực đại.

Có những thứ đáng giữ dù chúng làm ta đau.

Ba kiểu hạnh phúc rất dễ bị nhầm lẫn

Để đơn giản hóa, ta có thể chia những thứ thường được gọi chung là hạnh phúc thành ba lớp.

1. Hạnh phúc của cảm giác

Đó là:

Cái này làm tôi thấy dễ chịu.

Ăn ngon.

Nghe nhạc.

Ngủ một giấc sâu.

Đi chơi.

Được khen.

Không có gì sai với nó.

Con người cần khoái cảm.

Một cuộc đời hoàn toàn thiếu niềm vui không phải mục tiêu đáng ao ước.

Nhưng lớp này thường ngắn.

2. Hạnh phúc của sự thỏa mãn

Đó là cảm giác:

Tôi đã làm được.

Hoàn thành một dự án.

Chạy được 10 km.

Học xong một ngôn ngữ.

Nuôi con trưởng thành.

Xây một công ty.

Nó đòi hỏi thời gian và đôi khi phải chịu khó chịu trước khi nhận phần thưởng.

3. Hạnh phúc của ý nghĩa

Lớp cuối kỳ lạ hơn.

Nó xuất hiện khi ta cảm thấy:

Việc này đáng để tôi làm, ngay cả khi nó không làm tôi vui ngay lập tức.

Chăm sóc người thân.

Giữ một lời hứa khó.

Bảo vệ một người yếu hơn.

Theo đuổi một công trình nhiều năm chưa chắc thành công.

Ở đây, hạnh phúc không còn giống một viên kẹo.

Nó giống một hướng đi.

Vì sao càng giàu chưa chắc càng hạnh phúc?

Tiền rõ ràng có giá trị.

Nếu không đủ tiền mua thức ăn, nhà ở, thuốc men hoặc đảm bảo an toàn cơ bản, thêm tiền có thể thay đổi đời sống rất mạnh.

Nhưng có một nhầm lẫn phổ biến:

Nếu từ 0 lên 10 giúp rất nhiều, ta tưởng từ 100 lên 110 cũng phải giúp tương tự.

Không nhất thiết.

Đây là dạng lợi ích cận biên giảm dần.

Có thể hình dung đơn giản:

$$ H = f(M) $$

với $M$ là tiền.

Nhưng:

$$ \frac{dH}{dM} $$

không nhất thiết giữ nguyên.

Một triệu đồng thêm vào với người đang đói có ý nghĩa rất khác một triệu đồng thêm vào tài khoản của người đã rất giàu.

Điều thú vị hơn là khi nhu cầu cơ bản đã được đáp ứng, cuộc đua có thể đổi từ:

Tôi có đủ không?

sang:

Tôi có nhiều hơn người bên cạnh không?

Lúc ấy, hạnh phúc bị buộc vào một chiếc thang.

Mà chiếc thang xã hội có một tính năng rất ác:

luôn có người đứng trên.

Leo thêm một bậc.

Nhìn lên.

Lại có người khác.

Leo tiếp.

Đến lúc chân mỏi, ta có thể phát hiện mình đã dành nửa đời leo một cái thang mà chưa từng hỏi nó tựa vào bức tường nào.

Hạnh phúc và quyền được buồn

Một xã hội quá tôn thờ hạnh phúc có thể vô tình tạo ra một loại áp lực rất lạ:

Bạn phải vui.

Buồn?

Có vấn đề.

Mệt?

Có vấn đề.

Không thấy cuộc đời tuyệt vời?

Có vấn đề.

Mở mạng xã hội lên, người khác đang du lịch.

Đang thành công.

Đang tập thể thao.

Đang ăn món đẹp.

Đang “sống phiên bản tốt nhất của chính mình”.

Còn mình ngồi ăn mì lúc 11 giờ đêm.

Thế là ngoài nỗi buồn ban đầu, ta có thêm tầng thứ hai:

Tại sao mình lại không hạnh phúc?

Rồi tầng thứ ba:

Mình có đang thất bại trong việc sống không?

Một cảm xúc bình thường bỗng biến thành phiên tòa.

Nhưng buồn không nhất thiết là lỗi hệ thống.

Đau buồn khi mất một người mình yêu chính là bằng chứng rằng mối quan hệ ấy có giá trị.

Lo lắng trước một quyết định lớn có thể là dấu hiệu ta hiểu quyết định ấy quan trọng.

Hối tiếc có thể giúp con người sửa mình.

Không phải mọi cảm xúc khó chịu đều là rác cần xóa.

Có những cảm xúc giống đèn cảnh báo trên bảng điều khiển.

Đập vỡ cái đèn không sửa được động cơ.

Nghịch lý cuối cùng: muốn hạnh phúc thì đừng biến hạnh phúc thành ông chủ

Có một điều buồn cười.

Nếu mỗi hành động đều phải trả lời câu hỏi:

Việc này có làm tôi hạnh phúc không?

thì chính hạnh phúc trở thành một ông quản lý khó tính ngồi trong đầu.

Ăn cơm:

Đã đủ hạnh phúc chưa?

Đi chơi:

Sao vẫn chưa vui?

Yêu:

Mối quan hệ này có tối ưu happiness score không?

Đi nghỉ:

Chuyến này đáng lẽ phải vui hơn.

Cuộc sống biến thành một bảng KPI cảm xúc.

Và khi đó chúng ta có thể bỏ lỡ chính thứ mình đang tìm.

Một đứa trẻ đang xây lâu đài cát không nghĩ:

Hoạt động hiện tại đang nâng chỉ số wellbeing dài hạn của tôi.

Nó chỉ xây.

Sóng đánh sập.

Nó xây lại.

Một lúc sau bố gọi về.

Thế là hết.

Có lẽ nhiều khoảnh khắc hạnh phúc nhất của con người cũng như vậy.

Ta không biết mình đang hạnh phúc.

Bởi lúc đó ta đang quá bận sống.

Vậy rốt cuộc nên sống thế nào?

Triết học không đưa cho ta một công thức kiểu:

1def happy_life():
2    eat_good_food()
3    earn_money()
4    love_people()
5    sleep(8)
6    return True

Nếu có thì ngành triết học chắc đã đóng cửa từ thời Hy Lạp cổ đại.

Nhưng những tranh luận về hạnh phúc cho ta vài câu hỏi rất hữu ích.

Khi muốn một thứ gì đó, có thể hỏi:

Tôi muốn bản thân thứ này, hay muốn cảm giác mà tôi tưởng nó sẽ đem lại?

Khi phải lựa chọn giữa dễ chịu và khó khăn:

Nỗi khó chịu này vô nghĩa, hay nó là cái giá của một điều tôi thấy đáng làm?

Khi chạy theo thành công:

Nếu không có ai nhìn thấy, tôi còn muốn nó không?

Khi cảm thấy không hạnh phúc:

Có thật cuộc đời tôi đang tệ, hay chỉ là hôm nay tôi đang buồn?

Và quan trọng nhất:

Tôi đang cố cảm thấy tốt, hay đang cố sống tốt?

Hai thứ ấy không phải kẻ thù.

Một đời tốt dĩ nhiên nên có niềm vui.

Nhưng nếu phải chọn một nền móng, có lẽ việc xây một đời sống đáng sống bền hơn việc liên tục săn những khoảnh khắc dễ chịu.

Tổng kết

Con người bắt đầu với một câu tưởng rất đơn giản:

Tôi muốn hạnh phúc.

Rồi đào xuống một chút, cả mặt đất sụp.

Hạnh phúc có thể là khoái cảm.

Nhưng khoái cảm có thể làm ta nghiện việc muốn thêm.

Hạnh phúc có thể là thanh thản.

Nhưng một đời hoàn toàn không sóng gió chưa chắc là một đời đáng sống.

Hạnh phúc có thể là sống tốt như Aristotle nói.

Nhưng thế nào là “tốt” lại kéo theo câu hỏi về đức hạnh, cộng đồng và mục đích.

Hạnh phúc có thể được mở rộng thành phúc lợi của nhiều người như chủ nghĩa vị lợi.

Nhưng con người không thể luôn bị rút gọn thành những con số để cộng lại.

Có lẽ sai lầm lớn nhất là tưởng rằng hạnh phúc là một vật thể nằm đâu đó ngoài kia.

Một chiếc xe.

Một chức vụ.

Một người yêu.

Một con số trong tài khoản.

Một hóa chất trong não.

Một cái nút màu đỏ.

Rồi ta chạy cả đời để bắt nó.

Có khi hạnh phúc không phải con thỏ đang chạy phía trước.

Nó giống dấu chân phía sau hơn.

Ta đi.

Ta yêu.

Ta làm.

Ta chịu trách nhiệm.

Ta thất bại.

Ta học.

Ta ngồi ăn với vài người mình quý trong một buổi tối chẳng có gì đặc biệt.

Rồi rất lâu sau, khi nhìn lại, ta mới chợt nhận ra:

À.

Hóa ra lúc ấy mình đã hạnh phúc rồi.

Tham khảo

Bình luận