Chủ nghĩa hư vô: Khi bộ não hỏi “Rồi để làm gì?”

Một tấm ảnh bị xóa đi đâu?

Giả sử trong điện thoại có một tấm ảnh.

Một buổi chiều nào đó bạn mở nó lên, thấy mình của mười năm trước đang đứng cười ngơ ngơ bên một người giờ đã không còn xuất hiện trong cuộc đời mình nữa.

Bạn nhìn khoảng ba giây.

Rồi bấm Delete.

Màn hình hỏi:

Xóa ảnh này?

Bạn bấm tiếp.

Tấm ảnh biến mất.

Nghe thì có vẻ đơn giản.

Nhưng ở tầng vật lý, chẳng có một con quỷ nhỏ nào chui vào điện thoại, cầm cục tẩy rồi xóa từng electron khỏi chip nhớ.

Trong nhiều hệ thống lưu trữ flash, thao tác xóa trước tiên có thể chỉ làm dữ liệu trở thành không còn hợp lệ ở tầng logic; việc thu hồi và xóa các block vật lý có thể diễn ra sau đó thông qua những cơ chế như garbage collection.

Thứ biến mất ngay lập tức trước mắt chúng ta không nhất thiết là vật chất.

Thứ biến mất là khả năng truy cập, là quan hệ, là cái đường dẫn khiến một đống trạng thái vật lý trong con chip còn mang ý nghĩa đối với hệ điều hành và đối với chúng ta.

Một giây trước:

Đây là ảnh của tôi.

Một giây sau:

Không còn gì ở đây nữa.

Vật lý chưa chắc đã thay đổi nhiều đến thế.

Nhưng ý nghĩa đã biến mất.

Và đây là một cánh cửa khá đẹp để bước vào chủ nghĩa hư vô.

Bởi vì một trong những câu hỏi đáng sợ nhất mà con người từng nghĩ ra không phải:

“Thế giới có tồn tại không?”

Mà là:

“Nếu thế giới vẫn tồn tại, nhưng chẳng có ý nghĩa gì cả thì sao?”

Căn phòng vẫn ở đó.

Cơm vẫn chín.

Xe vẫn chạy.

Mặt trời sáng lên vào buổi sáng.

Điện thoại vẫn rung khi có tin nhắn.

Chỉ có một thứ biến mất:

Lý do để quan tâm đến tất cả những thứ ấy.

Chủ nghĩa hư vô là gì?

Chủ nghĩa hư vô, hay nihilism, có nhiều dạng khác nhau.

Có hư vô về nhận thức, hư vô đạo đức, hư vô chính trị, hư vô hiện sinh…

Ở bài viết này, mình chỉ tập trung vào dạng gần với tâm lý học nhất:

chủ nghĩa hư vô hiện sinh (existential nihilism).

Nói một cách đơn giản:

Không có một ý nghĩa, mục đích hay giá trị tối hậu nào được viết sẵn cho cuộc đời.

Internet Encyclopedia of Philosophy mô tả existential nihilism là quan điểm cho rằng đời sống không có ý nghĩa hay giá trị nội tại. (Internet Encyclopedia of Philosophy)

Nghe có vẻ hơi đáng sợ.

Nhưng phải tách hai câu hoàn toàn khác nhau:

“Cuộc đời không có ý nghĩa được viết sẵn.”

và:

“Vì vậy tôi không thể tạo ra bất kỳ ý nghĩa nào.”

Hai câu này nhìn giống nhau.

Nhưng khoảng cách giữa chúng rộng gần bằng một đời người.

Khi bộ não hỏi “Rồi để làm gì?”

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ sáu tuổi.

Nó hỏi:

Con phải học để làm gì?

Bạn trả lời:

Để được điểm cao.

Nó hỏi tiếp:

Điểm cao để làm gì?

Để vào trường tốt.

Vào trường tốt để làm gì?

Để có việc tốt.

Có việc tốt để làm gì?

Để kiếm nhiều tiền.

Kiếm nhiều tiền để làm gì?

Để sống sung sướng.

Đứa bé tiếp tục:

Sống sung sướng để làm gì?

Đến đây người lớn bắt đầu hơi nóng mặt.

Vì một lý do nào đó mà tác giả chưa nghĩ ra, trẻ con có khả năng dùng năm chữ “để làm gì?” như một chiếc máy khoan triết học.

Nó khoan xuyên qua từng tầng mục tiêu:

$$ Học \rightarrow Điểm \rightarrow Trường \rightarrow Việc \rightarrow Tiền \rightarrow Hạnh\ phúc $$

Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi ta hỏi thêm:

$$ Hạnh\ phúc \rightarrow ? $$

Nếu mỗi mục tiêu chỉ có giá trị vì nó phục vụ một mục tiêu khác, cuối cùng chúng ta phải gặp một thứ có giá trị tự thân.

Nếu không tìm được thứ đó, chuỗi lý do có nguy cơ rơi vào một cái giếng không đáy:

Tôi làm A vì B.

Tôi cần B vì C.

Tôi cần C vì D.

Nhưng cuối cùng thì tất cả để làm gì?

Đó chính là một trong những con đường tâm trí có thể đi tới cảm giác hư vô.

Ý nghĩa không phải một vật nằm sẵn trong vũ trụ

Có một hiểu nhầm rất phổ biến.

Chúng ta thường tưởng tượng “ý nghĩa cuộc đời” giống như một món đồ bị giấu đâu đó.

Kiểu như vũ trụ có một chiếc két sắt.

Trong két có tờ giấy:

MỤC ĐÍCH CỦA PHẠM DUY TÙNG LÀ: …

Ta chỉ cần sống đủ lâu, đọc đủ sách, gặp đúng thầy, leo đúng ngọn núi, một ngày nọ chiếc két bật mở.

“À!”

“Hóa ra đây là lý do mình tồn tại.”

Nhưng vấn đề về ý nghĩa cuộc sống trong triết học phức tạp hơn nhiều. Stanford Encyclopedia of Philosophy ghi nhận nhiều cách tiếp cận khác nhau: có quan điểm cho rằng ý nghĩa phụ thuộc vào yếu tố siêu nhiên, cũng có những quan điểm cho rằng một đời sống vẫn có thể có ý nghĩa mà không cần một mục đích vũ trụ được ban sẵn. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)

Nói dễ hiểu hơn:

Có thể vũ trụ chẳng viết cho bạn một nhiệm vụ nào cả.

Nhưng từ đó chưa suy ra rằng:

Bạn không thể chọn một việc đáng làm.

Đây chính là điểm mà chủ nghĩa hư vô vừa đáng sợ, vừa thú vị.

Nó phá chiếc bảng chỉ đường.

Nhưng sau khi chiếc bảng đổ xuống, con đường vẫn còn.

Nietzsche và căn nhà mất móng

Nietzsche thường xuất hiện khi người ta nói về nihilism.

Nhưng đọc Nietzsche theo kiểu:

“Nietzsche nói đời vô nghĩa, thôi nằm luôn.”

thì hơi oan cho ông.

Điều Nietzsche đặc biệt quan tâm là chuyện gì xảy ra khi những nền tảng giá trị cũ của xã hội mất sức thuyết phục.

Stanford Encyclopedia of Philosophy mô tả Nietzsche như một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất trong việc chẩn đoán cuộc khủng hoảng nihilism của thế giới hiện đại: khi những hệ thống từng cung cấp trật tự, mục đích và giá trị tối hậu suy yếu, con người có thể thấy mình trôi nổi, không còn biết dựa vào đâu để xác định điều gì đáng sống. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)

Hãy tưởng tượng một căn nhà.

Suốt hai nghìn năm, mọi người sống trong đó.

Người ta biết:

  • tầng nào để ngủ;
  • phòng nào để ăn;
  • cửa nào được phép mở;
  • điều gì là tốt;
  • điều gì là xấu;
  • vì sao mình sinh ra;
  • chết rồi sẽ đi đâu.

Rồi một ngày nền móng bị đào lên.

Người ta phát hiện:

Ủa, những quy tắc này không chắc chắn như chúng ta tưởng.

Căn nhà chưa sập ngay.

Nhưng từ hôm đó, mỗi tiếng “rắc” của bức tường đều nghe đáng sợ hơn.

Nihilism không nhất thiết bắt đầu bằng câu:

“Không có gì quan trọng.”

Nó thường bắt đầu bằng một câu nhỏ hơn:

“Tại sao cái này lại phải quan trọng?”

Tâm lý học bước vào ở chỗ nào?

Triết học có thể hỏi:

Ý nghĩa có tồn tại khách quan hay không?

Tâm lý học thường quan tâm một câu khác:

Điều gì xảy ra với một con người khi họ cảm thấy cuộc đời mình có hoặc không có ý nghĩa?

Đây là hai bài toán khác nhau.

Một người có thể không tin rằng vũ trụ có mục đích tối hậu, nhưng vẫn:

  • yêu gia đình;
  • nuôi con;
  • viết phần mềm;
  • trồng một cái cây;
  • chăm một con mèo;
  • nghiên cứu toán học;
  • giữ lời hứa với bạn bè;
  • thức dậy lúc 6 giờ sáng vì hôm nay còn việc muốn làm.

Ngược lại, một người có thể tuyên bố rằng cuộc đời có một mục đích rất lớn, nhưng bản thân vẫn cảm thấy trống rỗng.

Trong nghiên cứu tâm lý học, cảm nhận rằng đời sống có ý nghĩa và mục đích thường liên quan tới nhiều chỉ dấu tích cực của well-being, dù mối quan hệ giữa ý nghĩa, sức khỏe và trạng thái tâm lý phức tạp và không nên hiểu đơn giản thành quan hệ nhân quả một chiều. (PubMed Central (PMC))

Nói cách khác:

Não người không chỉ cần đồ ăn.

Nó còn cần một câu chuyện để đặt mình vào trong đó.

Bộ não là một cỗ máy nối các dấu chấm

Sáng bạn thức dậy.

7 giờ đánh răng.

8 giờ đi làm.

12 giờ ăn cơm.

5 giờ chiều về nhà.

11 giờ đi ngủ.

Rồi ngày mai:

7 giờ đánh răng.

8 giờ đi làm.

12 giờ ăn cơm.

5 giờ chiều về nhà.

11 giờ đi ngủ.

Nếu nhìn từng sự kiện riêng lẻ, cuộc đời trông giống một file log khổng lồ.

107:02 wake_up
207:10 brush_teeth
308:03 go_to_work
412:01 lunch
517:32 go_home
623:18 sleep

Không có ý nghĩa gì đặc biệt.

Ý nghĩa xuất hiện khi con người nối các dòng log thành một câu chuyện.

Tôi làm việc vì muốn chăm sóc gia đình.

Tôi học vì muốn hiểu thế giới.

Tôi tập thể dục vì muốn khỏe để nhìn con mình lớn lên.

Tôi viết vì có một thứ muốn để lại.

Từng hành động nhỏ trở thành node.

Ý nghĩa là edge nối chúng lại.

Nếu ký hiệu các sự kiện trong đời là:

$$ E_1,E_2,E_3,…,E_n $$

thì một đời sống có ý nghĩa không nhất thiết cần thêm nhiều sự kiện.

Điều thay đổi có thể nằm ở quan hệ giữa chúng:

$$ E_1 \rightarrow E_2 \rightarrow E_3 \rightarrow M $$

với $M$ là một mục tiêu hay giá trị mà ta quan tâm.

Khi $M$ biến mất, các hành động vẫn còn.

Nhưng graph bị đứt.

Bạn vẫn đi làm.

Nhưng không biết để làm gì.

Bạn vẫn kiếm tiền.

Nhưng không biết để làm gì.

Bạn vẫn thức dậy.

Nhưng câu hỏi đầu tiên xuất hiện là:

“Rồi sao nữa?”

Đó là lúc cảm giác hư vô trở nên rất gần với tâm lý học.

Hư vô không đồng nghĩa với trầm cảm

Chỗ này rất quan trọng.

Nihilism không phải một chẩn đoán tâm thần.

Một người có thể nghiên cứu hoặc thậm chí đồng ý với một số quan điểm nihilistic mà vẫn sinh hoạt, yêu thương, sáng tạo và sống bình thường.

Ngược lại, cảm giác:

“Không còn gì đáng làm.”

cũng có thể xuất hiện cùng các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Ví dụ, NIMH liệt kê cảm giác tuyệt vọng, mất hứng thú, mệt mỏi, khó tập trung, thay đổi giấc ngủ hoặc cảm giác vô giá trị trong số các triệu chứng có thể xuất hiện ở trầm cảm. (National Institute of Mental Health)

Vì vậy cần phân biệt:

Một câu hỏi triết học

“Liệu cuộc đời có ý nghĩa khách quan không?”

với:

Một trạng thái tâm lý

“Tôi không còn cảm nhận được bất kỳ thứ gì đáng sống, đáng làm hay đáng quan tâm.”

Hai thứ có thể gặp nhau.

Nhưng chúng không phải một.

Đừng biến mọi cuộc khủng hoảng triết học thành bệnh.

Và cũng đừng dùng triết học để che đi một vấn đề tâm lý thực sự.

Cái bẫy lớn nhất: từ “không có nghĩa tuyệt đối” tới “không có nghĩa gì cả”

Đây có lẽ là cú nhảy logic nguy hiểm nhất của hư vô.

Giả sử không tồn tại một ý nghĩa tuyệt đối.

Ta kết luận:

Không có ý nghĩa nào hết.

Nhưng hai mệnh đề không tương đương.

Một trận bóng đá không có ý nghĩa đối với thiên hà Andromeda.

Nhưng đối với đứa trẻ đang đứng ở chấm penalty trong trận chung kết của trường, quả bóng trước mặt nó có thể là toàn bộ vũ trụ.

Một con gấu bông trị giá 100.000 đồng chẳng có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế thế giới.

Nhưng nếu đó là món đồ cuối cùng một đứa trẻ còn giữ từ người mẹ đã mất, thử lấy nó đi xem.

Giá trị không cần lớn bằng vũ trụ mới được gọi là giá trị.

Đây là một lỗi tỷ lệ.

Ta hỏi:

“Một trăm năm nữa ai còn nhớ tôi?”

Rồi kết luận:

“Vậy việc tôi làm hôm nay chẳng đáng gì.”

Nhưng thử áp dụng cùng logic vào bữa cơm:

“Ngày mai tôi cũng đói lại, vậy ăn hôm nay làm gì?”

Nghe hơi ngáo.

Nhưng rất nhiều lập luận hư vô hoạt động gần như thế.

Một thứ không cần tồn tại vĩnh viễn mới có giá trị.

Một bài hát kéo dài bốn phút.

Không ai vì thế bảo:

“Bốn phút nữa nó hết, đừng nghe.”

Chủ nghĩa hư vô có thể có hai giai đoạn

Có thể hình dung nihilism như một căn phòng bị tháo hết đồ.

Ban đầu người ta hoảng.

Chiếc bàn biến mất.

Ghế biến mất.

Ảnh trên tường biến mất.

Những thứ trước đây được xem là hiển nhiên:

phải thành công,

phải giàu,

phải được công nhận,

phải hơn người khác,

phải sống đúng kịch bản xã hội viết sẵn,

bỗng nhiên không còn chắc chắn nữa.

Đây là mặt phá hủy của hư vô.

Nhưng sau khi căn phòng trống đi, một câu hỏi khác xuất hiện:

Ai nói mình phải kê lại đúng những món đồ cũ?

Khoảnh khắc này rất quan trọng.

Nếu dừng ở:

“Không có giá trị được ban sẵn.”

ta có thể rơi vào khoảng trống.

Nhưng nếu đi thêm một bước:

“Vậy tôi phải chịu trách nhiệm đối với những giá trị mình lựa chọn.”

thì câu chuyện bắt đầu đổi màu.

Triết học hiện sinh sau Nietzsche dành rất nhiều năng lượng cho chính vấn đề này: khi không còn một hệ thống ý nghĩa tuyệt đối bảo đảm sẵn mọi câu trả lời, tự do và trách nhiệm của con người trở nên nổi bật hơn. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)

Camus: hòn đá vẫn lăn xuống

Albert Camus đưa ra một hình ảnh rất đẹp.

Sisyphus bị buộc phải đẩy một hòn đá lên núi.

Gần tới đỉnh:

rụp.

Hòn đá lăn xuống.

Ông đi xuống.

Đẩy lại.

Ngày mai:

đẩy lên.

Lăn xuống.

Đẩy lên.

Lăn xuống.

Nếu nhìn theo kiểu KPI thì dự án này cực kỳ đáng báo động.

Completion rate:

$$ 0% $$

Repeat task:

$$ \infty $$

Nhưng Camus dùng chính hình ảnh ấy để nói về cái phi lý (the absurd): con người khát khao tìm một lời giải tối hậu cho sự tồn tại, trong khi thế giới có thể không trả lời theo cách chúng ta mong muốn. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)

Điểm thú vị là Camus không kết thúc bằng:

“Thế thì thôi.”

Hòn đá vẫn phải được đẩy.

Ta vẫn sống.

Vẫn yêu.

Vẫn ăn một tô phở ngon.

Vẫn nhìn ánh nắng chiếu qua cửa sổ.

Vẫn giúp một người không quen biết.

Vẫn viết một dòng code đẹp dù một ngày nào đó server cũng bị tắt.

Đó là một phản ứng rất khác với hư vô thụ động.

Không có ý nghĩa vũ trụ bảo lãnh cho hành động không có nghĩa rằng hành động ấy trở thành con số 0.

Ý nghĩa có thể nhỏ hơn chúng ta tưởng

Con người thường tìm ý nghĩa bằng cách nhìn quá xa.

Tôi phải thay đổi thế giới.

Tôi phải để lại di sản.

Tôi phải trở thành một ai đó.

Có khi không cần.

Một đời người có thể được giữ lại bởi những sợi dây rất nhỏ:

  • một người đang chờ bạn về ăn cơm;
  • một đứa trẻ cần bạn dạy nó đi xe đạp;
  • một dự án bạn muốn làm cho xong;
  • một cuốn sách muốn đọc;
  • một người bạn cần nghe điện thoại;
  • một con chó đang đứng trước cửa chờ bạn;
  • một buổi sáng muốn thử loại cà phê mới.

Nghe rất nhỏ.

Đúng.

Nhưng một con chip chứa hàng tỷ transistor cũng được xây từ những cấu trúc nhỏ đến mức mắt thường không nhìn thấy.

Không phải thứ nhỏ thì không thật.

Ý nghĩa cũng vậy.

Ta thường yêu cầu nó phải khổng lồ đến mức:

“Nếu không giải thích được toàn bộ vũ trụ thì không tính.”

Trong khi bộ não con người có khi chỉ cần biết:

“Sáng mai có một việc đáng để thức dậy.”

Một cách nhìn khác về khủng hoảng hư vô

Có thể chúng ta đã nhìn khủng hoảng hư vô hơi sai.

Ta tưởng nó là:

Không còn gì cả.

Nhưng đôi khi chính xác hơn phải là:

Những ý nghĩa cũ đã chết, còn ý nghĩa mới chưa hình thành.

Giống như xóa một hệ điều hành trước khi cài hệ điều hành mới.

Máy không hỏng.

Ổ cứng không biến mất.

CPU vẫn ở đó.

RAM vẫn ở đó.

Nhưng bạn bật máy lên và nó bảo:

1No bootable device.

Nghe kinh khủng.

Nhưng “không có hệ điều hành để boot” khác hoàn toàn với:

“Cái máy này không thể chạy bất kỳ hệ điều hành nào.”

Con người cũng vậy.

Một công việc mất đi.

Một mối quan hệ kết thúc.

Một niềm tin bị phá vỡ.

Một mục tiêu đạt được rồi bỗng thấy trống rỗng.

Hệ thống ý nghĩa cũ không còn boot được nữa.

Cảm giác đầu tiên có thể là:

“Không còn gì.”

Nhưng về mặt logic, thứ ta thực sự biết chỉ là:

“Cái cũ không còn hoạt động.”

Đừng vội biến câu đó thành:

“Không có bất kỳ thứ gì có thể hoạt động.”

Vậy phải “đánh bại” chủ nghĩa hư vô không?

Có lẽ không cần.

Hư vô đôi khi là một câu hỏi tốt bị trả lời quá sớm.

Nó hỏi:

Tại sao phải sống như thế này?

Đừng lập tức bịt miệng nó.

Có thể câu trả lời thực sự là:

Không cần.

Nó hỏi:

Tại sao mình phải chạy theo thứ mọi người đang chạy?

Có khi:

Không có lý do nào cả.

Nó hỏi:

Nếu bỏ hết những điều người khác bảo là quan trọng, mình còn coi trọng điều gì?

Đây mới là câu hỏi khó.

Và có lẽ đây cũng là món quà kỳ lạ của nihilism.

Nó giống một chương trình:

 1values = [
 2    "tiền",
 3    "danh tiếng",
 4    "địa vị",
 5    "lời khen",
 6    "kỳ vọng của người khác"
 7]
 8
 9for value in values:
10    print("Tại sao?", value)

Nó chạy vòng lặp qua mọi giá trị mà ta từng nhận mà không kiểm tra.

Nhiều giá trị crash.

Một số còn sống.

Và đôi khi, sau khi test hết, ta phát hiện thứ mình thật sự quan tâm hóa ra rất ít.

Có thể chỉ là:

người mình thương,

một công việc mình thấy đáng làm,

sự tự do,

sự tò mò,

một chút tử tế,

và quyền được sống cuộc đời của chính mình.

Không hoành tráng lắm.

Nhưng có thể đủ.

Tổng kết

Chủ nghĩa hư vô bắt đầu từ một câu hỏi rất lạnh:

Nếu cuối cùng mọi thứ đều biến mất thì tất cả những chuyện này có ý nghĩa gì?

Nhưng có lẽ câu hỏi ngược lại cũng đáng hỏi:

Tại sao một thứ phải tồn tại mãi mãi mới được phép có ý nghĩa?

Một bông hoa sẽ héo.

Một bài hát sẽ hết.

Một bữa cơm sẽ được ăn xong.

Một cuộc trò chuyện sẽ kết thúc.

Một đời người cũng vậy.

Sự hữu hạn không nhất thiết phá hủy giá trị.

Có khi chính vì thời gian hữu hạn nên lựa chọn mới có trọng lượng.

Nếu chúng ta sống mãi mãi, ngày mai có thể luôn được đẩy sang một triệu năm nữa.

Nhưng chúng ta không có một triệu năm.

Vì vậy buổi chiều hôm nay trở nên đáng giá.

Chủ nghĩa hư vô nhìn lên bầu trời và nói:

“Vũ trụ không đưa cho chúng ta một câu trả lời.”

Có thể đúng.

Nhưng từ trong căn phòng nhỏ này, một con người vẫn có thể trả lời:

“Ừ. Vậy để tôi tự chọn xem hôm nay mình sẽ làm gì.”

Và có lẽ ý nghĩa không phải thứ được tìm thấy ở cuối vũ trụ.

Nó giống tấm ảnh trong chiếc điện thoại hơn.

Một đống trạng thái vật lý tự nó chẳng biết người trong ảnh là ai.

Chính những mối quan hệ, ký ức và câu chuyện của chúng ta khiến nó trở thành:

một thứ đáng giữ lại.

Tham khảo

Bình luận